Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.223 |
100m3 |
||
3 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
10.917 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
8.866 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
5.557 |
100m3 |
||
6 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
1.557 |
100m3 |
||
7 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
0.833 |
100m3 |
||
8 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
1.758 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
0.321 |
100m3 |
||
10 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.058 |
100m3 |
||
11 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.853 |
100m3 |
||
12 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV |
0.2 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
11.186 |
100m3 |
||
14 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
4.691 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
4.691 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
4.691 |
100m3/1km |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.833 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
0.833 |
100m3/1km |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
2.079 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
2.079 |
100m3/1km |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
4.794 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
4.794 |
100m3/1km |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.2 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.2 |
100m3/1km |
||
25 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
7.905 |
100m3 |
||
26 |
Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường |
11.28 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
573.348 |
m3 |
||
28 |
Vải bạt chống mất nước trong quá trình đổ bê tông |
2866.74 |
m2 |
||
29 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
4.3 |
100m3 |
||
30 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
2.541 |
100m2 |
||
31 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
4.308 |
m3 |
||
32 |
Vải bạt chống mất nước trong quá trình đổ bê tông |
21.54 |
m2 |
||
33 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.032 |
100m3 |
||
34 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.034 |
100m2 |
||
35 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV |
0.043 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.043 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.043 |
100m3/1km |
||
38 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 |
11.63 |
m3 |
||
39 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 |
3.63 |
m3 |
||
40 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
8.49 |
m3 |
||
41 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
10.89 |
m3 |
||
42 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
5.01 |
m3 |
||
43 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 |
0.42 |
m3 |
||
44 |
Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.94 |
m3 |
||
45 |
Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm |
0.188 |
tấn |
||
46 |
Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm |
0.06 |
tấn |
||
47 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.49 |
100m2 |
||
48 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên |
7 |
1 cấu kiện |
||
49 |
Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.735 |
10 tấn/1km |
||
50 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm |
7 |
1 đoạn ống |