Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào hữu cơ bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (đổ đi) |
6.4297 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp II |
6.4297 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
6.4297 |
100m3/1km |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II |
21.0358 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất đào nền đường đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp II |
21.0358 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
21.0358 |
100m3/1km |
||
7 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III |
33.5461 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
33.5461 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
33.5461 |
100m3/1km |
||
10 |
Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=50m |
18.5924 |
100m3 |
||
11 |
Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=100m |
10.9689 |
100m3 |
||
12 |
Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
13.9438 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất đào rãnh đất cấp II đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km |
13.9438 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
13.9438 |
100m3/1km |
||
15 |
Đắp nền đường đất cấp III, độ chặt; K=0,95 |
24.2676 |
100m3 |
||
16 |
Lu nguyên thổ nền đường đào K>=0,95 |
111.3273 |
100m2 |
||
17 |
Làm móng lớp dưới CPĐD loại II (Dmax37,5) |
13.7447 |
100m3 |
||
18 |
Giấy dầu tạo phẳng mặt đường BTXM |
98.199 |
100m2 |
||
19 |
Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM |
15.1326 |
100m2 |
||
20 |
Vận chuyển BTXM thương thẩm bằng xe chuyển trộn 6 m3 cự ly 30,0 km |
17.675 |
100m3 |
||
21 |
Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 (bằng bê tông thương phẩm) |
1767.5038 |
m3 |
||
22 |
Đắp gia cố lề bằng đất cấp III; độ chặt K>=0,95 |
14.8644 |
100m3 |
||
23 |
Xúc lên pương tiện vận chuyển đất cấp III từ bãi tập kết để vận chuyển đắp lề |
16.7968 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất cấp III, cự ly 1,0km |
16.7968 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển tiếp đất cấp III, cự ly 3,0km |
16.7968 |
100m3/1km |
||
26 |
Làm lớp đá dăm cát đệm dày 10cm |
1.37 |
m3 |
||
27 |
Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cống |
0.42 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông đá 1x2 M200 móng cống + chân khay |
3.425 |
m3 |
||
29 |
Bê tông đá 1x2 M200 thân cống + tường cánh |
4.4846 |
m3 |
||
30 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm |
0.0463 |
tấn |
||
31 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm |
0.1178 |
tấn |
||
32 |
Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản |
0.0532 |
100m2 |
||
33 |
Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, BT M250 |
1.14 |
m3 |
||
34 |
Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu |
8 |
1cấu kiện |
||
35 |
Bê tông phủ bản M300, đá 1x2, PCB40 |
0.5538 |
m3 |
||
36 |
Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.265 |
100m3 |
||
37 |
Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm cóc K>=0,95 |
0.2253 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất thừa đất cấp III đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km |
0.0105 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.0105 |
100m3/1km |