Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.189 |
100m3 |
||
2 |
Đắp đất cấp 1 hố trồng cây |
18.9028 |
m3 |
||
3 |
Cung cấp đất cấp 1 để đắp |
21.7382 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất tạo đồi trồng cây |
6.03 |
m3 |
||
5 |
Trồng mới cây Dầu rái (cao >= 4-6m, đk gốc >=10cm) |
9 |
cây |
||
6 |
Trồng mới cây Kèn Hống (cao >= 4-6m, đk gốc >=10cm) |
4 |
cây |
||
7 |
Trồng mới cây kè bạc (cao >= 1,5m) |
1 |
cây |
||
8 |
Trồng mới cây Hồng Lộc (cao >=0,35m, 3 cây/1m) |
90 |
cây |
||
9 |
Trồng mới cây lá trắng (cao >=0,3m, 16 giỏ/m2) |
0.0707 |
100m2 |
||
10 |
Trồng mới cỏ đậu |
0.126 |
100m2 |
||
11 |
Chăm sóc cây xanh mới trồng |
2.656 |
cây/năm |
||
12 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
18.666 |
100m2 |
||
13 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
1.9862 |
100m3 |
||
14 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.75 |
100m3 |
||
15 |
Cung cấp đất cấp 2 để đắp |
177.6475 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
1.8666 |
100m3 |
||
17 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
21.2175 |
m3 |
||
18 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
5.658 |
m3 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
4.2435 |
m3 |
||
20 |
Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
15.0632 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.2634 |
100m2 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.1038 |
tấn |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 |
2.6336 |
m3 |
||
24 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.5603 |
100m3 |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
22.3755 |
m3 |
||
26 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 |
467.97 |
m2 |
||
27 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.0142 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
9.312 |
m3 |
||
29 |
Xoa mặt, lăn rulo tạo nhám mặt sân bê tông |
116.4 |
m2 |
||
30 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
7 |
10m |
||
31 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.28 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.174 |
m3 |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
0.128 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0568 |
100m2 |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.978 |
m3 |
||
36 |
CCLĐ bu lông M20x800mm thép cường độ cao (4 cái/bộ) |
2 |
bộ |
||
37 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
2 |
cột |
||
38 |
Lắp cần đèn đơn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m |
3 |
cần đèn |
||
39 |
Lắp bộ đèn đường led 150w |
3 |
bộ |
||
40 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
2 |
đầu cáp |
||
41 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện |
5 |
bộ |
||
42 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng trần 11mm2 |
14 |
m |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (Ống luồn đàn hồi D20) |
3 |
m |
||
44 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m |
1 |
tủ |
||
45 |
Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
1 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt các loại đồng hồ - Khởi động từ 25A |
1 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt các loại đồng hồ - Bộ hẹn giờ |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (dây điện CVV 1x6.0mm2) |
18 |
m |
||
49 |
Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (dây điện CVV 1x4.0mm2) |
140 |
m |
||
50 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 (dây điện CV 1x2.5mm2) |
54 |
m |