Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I |
106.218 |
1m3 |
||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
9.5596 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
10.6218 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
10.6218 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II |
24.598 |
1m3 |
||
6 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
2.2138 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
4.1466 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
4.1466 |
100m3/1km |
||
9 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.0902 |
100m3 |
||
10 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
9.577 |
100m3 |
||
11 |
Mua cát đắp nền đường K95 |
957.7 |
m3 |
||
12 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
6.893 |
100m3 |
||
13 |
Mua cát đắp nền đường K98 |
689.3 |
m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
5.7763 |
100m3 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
3.4653 |
100m3 |
||
16 |
Rải Nilon chống mất nước bê tông |
22.4065 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
448.13 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.2173 |
100m2 |
||
19 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
0.1892 |
m3 |
||
20 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
24.2057 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.9949 |
100m2 |
||
22 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
8.3078 |
m3 |
||
23 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 |
78.9434 |
m3 |
||
24 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
42.9729 |
m3 |
||
25 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB30 |
13.5135 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.2285 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.9656 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2815 |
tấn |
||
29 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
4.5045 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
0.819 |
100m2 |
||
31 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
16.3781 |
100m3 |
||
32 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
58.39 |
m3 |
||
33 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm |
1167.71 |
m2 |
||
34 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp tận dụng) |
1.6868 |
100m3 |
||
35 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
25.0119 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.8479 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
13.2831 |
m3 |
||
38 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột |
2.0914 |
100m2 |
||
39 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 |
282.62 |
m |
||
40 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
3.5328 |
m3 |
||
41 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.212 |
100m2 |
||
42 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 |
70.655 |
m2 |
||
43 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
565.24 |
1 cấu kiện |
||
44 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
10.944 |
1m3 |
||
45 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.3834 |
m3 |
||
46 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 |
4.9157 |
m3 |
||
47 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
16.3856 |
m2 |
||
48 |
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công |
4.146 |
m3 |
||
49 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I |
49.158 |
1m3 |
||
50 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
4.7973 |
100m3 |