Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp cột thép các loại |
0.05 |
tấn |
||
2 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.182 |
tấn |
||
3 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.182 |
tấn |
||
4 |
Sơn tĩnh điện thép |
232 |
kg |
||
5 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi màu đỏ, dày 0,42ly |
0.32 |
100m2 |
||
6 |
Lớp nilon chống mất nước xi măng |
27 |
m2 |
||
7 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 |
2.7 |
m3 |
||
8 |
Lát gạch Terrazo KT400x400 |
27 |
m2 |
||
9 |
VI. BỂ NƯỚC: |
||||
10 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.108 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.036 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.036 |
100m3/1km |
||
13 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.01 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 |
0.638 |
m3 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.09 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.048 |
tấn |
||
17 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.032 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.997 |
m3 |
||
19 |
Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
2.249 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.017 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.013 |
tấn |
||
22 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.187 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.063 |
100m2 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.005 |
tấn |
||
25 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
18.216 |
m2 |
||
26 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
3.526 |
m2 |
||
27 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
5.04 |
m2 |
||
28 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
3.6 |
m3 |
||
29 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.004 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.1 |
m3 |
||
31 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.936 |
100m3 |
||
32 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.213 |
100m2 |
||
33 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 |
27.879 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.707 |
100m2 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.435 |
tấn |
||
36 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
7.609 |
m3 |
||
37 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
11.443 |
m3 |
||
38 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
10.5 |
m3 |
||
39 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
17.271 |
m3 |
||
40 |
Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 |
431.94 |
m |
||
41 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
553.034 |
m2 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
553.034 |
m2 |
||
43 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt |
0.713 |
tấn |
||
44 |
Sơn tĩnh điện thép hình |
713 |
kg |
||
45 |
Lắp dựng lan can sắt |
27.648 |
m2 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.624 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.624 |
100m3/1km |
||
48 |
IX. CỔNG CHÍNH: |
||||
49 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
4.586 |
1m3 |
||
50 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
1.529 |
m3 |