Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cốt thép d=10mm, (CB400-V) |
0.1856 |
Tấn |
||
2 |
Quét keo Epoxy dưới gối |
2.52 |
m2 |
||
3 |
Bê tông 30MPa đá 1x2 |
2.58 |
m3 |
||
4 |
Ván khuôn |
15.48 |
m2 |
||
5 |
Cốt thép d=6mm, (CB240-T) |
0.0251 |
Tấn |
||
6 |
Cốt thép d=12mm, (CB400-V) |
0.2814 |
Tấn |
||
7 |
Cốt thép d=16mm, (CB400-V) |
0.1651 |
Tấn |
||
8 |
Chốt neo d=32mm mạ kẽm, (CB400-T) |
0.106 |
Tấn |
||
9 |
Ống thép D124/130 |
9.12 |
m |
||
10 |
Ống thép D36/42 |
7.2 |
m |
||
11 |
Vữa không co ngót |
0.1 |
m3 |
||
12 |
Bitum |
9.33 |
Lít |
||
13 |
Bê tông 30MPa đá 1x2 |
25.62 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn |
11.52 |
m2 |
||
15 |
Cốt thép d=6mm, (CB240-T) |
0.0175 |
Tấn |
||
16 |
Cốt thép d=16mm, (CB400-V) |
2.4792 |
Tấn |
||
17 |
Cốt thép d=22mm, (CB400-V) |
2.4349 |
Tấn |
||
18 |
Lót giấy dầu |
81.2 |
m2 |
||
19 |
Cát đệm dày 2cm |
1.62 |
m2 |
||
20 |
Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 50cm |
42.7 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất K98 dày 50cm |
42.7 |
m3 |
||
22 |
Đào xúc đất cấp 3 để đắp bằng máy đào |
49.532 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ |
49.532 |
m3 |
||
24 |
Bê tông 16MPa đá 2x4 taluy tứ nón |
60.84 |
m3 |
||
25 |
Bê tông 16MPa đá 2x4 taluy trước mố |
6.8 |
m3 |
||
26 |
Cốt thép mái taluy d=8mm, (CB240-T) |
1.3921 |
Tấn |
||
27 |
Bê tông 16MPa đá 2x4 chân khay |
41.4 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn chân khay |
165.54 |
m2 |
||
29 |
Đắp đất tứ nón K95 |
563.48 |
m3 |
||
30 |
Đào chân khay đất cấp 3 |
76.14 |
m3 |
||
31 |
Đào chân khay đá cấp 4 |
110.36 |
m3 |
||
32 |
Xúc đá lên phương tiện vận chuyển |
110.36 |
m3 |
||
33 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly ≤1000m |
110.36 |
m3 |
||
34 |
San đá bãi thải bằng máy ủi 110 cv |
110.36 |
m3 |
||
35 |
Đá hộc xếp khan trước chân khay (tận dụng đá hộc) |
93.24 |
m3 |
||
36 |
Đắp đất chân khay |
51.859 |
m3 |
||
37 |
Đào xúc đất cấp 3 để đắp bằng máy đào |
617.6384 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ |
617.6384 |
m3 |
||
39 |
Đào san đất cấp 3 tạo mặt bằng |
6.77 |
m3 |
||
40 |
Đắp đất K95 tạo mặt bằng |
1051.74 |
m3 |
||
41 |
Đào xúc đất cấp 3 để đắp bằng máy đào |
593.77 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ |
593.77 |
m3 |
||
43 |
Thanh thải đất đắp bằng máy đào |
1051.74 |
m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất tận dụng đắp ĐĐC bằng ô tô tự đổ |
1051.74 |
m3 |
||
45 |
Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm |
11.25 |
m3 |
||
46 |
Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào |
1291.23 |
m3 |
||
47 |
Đào đá cấp 4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực |
188.8828 |
m3 |
||
48 |
Đào đá cấp 3 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực |
90.768 |
m3 |
||
49 |
Xúc đá lên phương tiện vận chuyển |
279.6508 |
m3 |
||
50 |
Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly ≤1000m |
279.6508 |
m3 |