Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
3.65 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
3.65 |
100m3 |
||
3 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
3.88 |
100m3 |
||
4 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
2.16 |
100m3 |
||
5 |
Mua sỏi đỏ để đắp |
6.88 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
6.88 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
6.88 |
100m3/1km |
||
8 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III |
6.88 |
100m3/1km |
||
9 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 |
1.77 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
23.07 |
10m³/1km |
||
11 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.77 |
100m3 |
||
12 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
34.64 |
100m2 |
||
13 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50÷60T/h |
5.74 |
100tấn |
||
14 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
5.74 |
100tấn |
||
15 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T |
5.74 |
100tấn |
||
16 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
34.64 |
100m2 |
||
17 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm |
56.33 |
m2 |
||
18 |
Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự |
3.14 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
76.86 |
m3 |
||
20 |
Sản xuất biển báo phản quang, loại tam giác 70cm |
7 |
cái |
||
21 |
Sản xuất trụ đỡ sắt tròn phi 80mm, dày 1,2mm |
7 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
7 |
cái |
||
23 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
4.6536 |
100m3 |
||
24 |
Mua đất để đắp (KL đất đắp x 1.13). |
5.2586 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
5.2586 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
5.2586 |
100m3/1km |
||
27 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III |
5.2586 |
100m3/1km |
||
28 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
1.4818 |
100m3 |
||
29 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
16.464 |
1m3 |
||
30 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 |
39.2 |
m3 |
||
31 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 |
53.76 |
m3 |
||
32 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.48 |
m3 |
||
33 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 |
22 |
cái |
||
34 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg |
22 |
1 cấu kiện |
||
35 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
3.1925 |
tấn |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.672 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
23.52 |
m3 |
||
38 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
112 |
1cấu kiện |
||
39 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
13.1712 |
m3 |
||
40 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
3.15 |
1m3 |
||
41 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.144 |
100m3 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
4.83 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.095 |
100m2 |
||
44 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 |
1.08 |
m3 |
||
45 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.82 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
0.538 |
100m2 |
||
47 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.336 |
tấn |
||
48 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
1.65 |
m3 |
||
49 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.066 |
100m2 |
||
50 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
11 |
1cấu kiện |