Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cốt thép bản tải đường kính d<=18mm |
0.151 |
Tấn |
||
2 |
(Thượng lưu) Bê tông M150 đá 1x2 thân tường đầu, tường cánh |
1.271 |
1 m3 |
||
3 |
Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh |
11.498 |
1 m2 |
||
4 |
Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh |
3.3 |
1 m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, thân cống |
6.916 |
1 m2 |
||
6 |
Bê tông M150 đá 2x4 sân cống |
1.304 |
1 m3 |
||
7 |
Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống |
1.303 |
1 m3 |
||
8 |
Dăm sạn đệm |
0.86 |
1 m3 |
||
9 |
(Hạ lưu) Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh |
1.271 |
1 m3 |
||
10 |
Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh |
11.498 |
1 m2 |
||
11 |
Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh |
3.3 |
1 m3 |
||
12 |
Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, thân cống |
6.916 |
1 m2 |
||
13 |
Bê tông M150 đá 2x4 sân cống |
1.304 |
1 m3 |
||
14 |
Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống |
1.303 |
1 m3 |
||
15 |
Dăm sạn đệm |
0.86 |
1 m3 |
||
16 |
(Gia cố thượng, hạ lưu:) Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố, chân khay |
3.124 |
1 m3 |
||
17 |
Ván khuôn sân gia cố, chân khay |
9.18 |
1 m2 |
||
18 |
Đào đất móng cống qua đường |
32 |
1 m3 |
||
19 |
Đắp đất K95 |
10.843 |
1 m3 |
||
20 |
(III. CỌC TIÊU - SL: 40 cọc:) Bê tông cọc tiêu M250 đá 1x2 |
0.96 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu |
19.44 |
m2 |
||
22 |
Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 |
2.2 |
m3 |
||
23 |
Thép D8 |
0.063 |
Tấn |
||
24 |
Thép D14 |
0.22 |
Tấn |
||
25 |
Sơn phản quang màu đỏ đầu cọc tiêu |
5.6 |
m2 |
||
26 |
Sơn trắng thân cọc tiêu |
37.44 |
m2 |
||
27 |
Tấm tôn kẽm dày 2mm KT (15x7)cm |
1.08 |
m2 |
||
28 |
Dán phản quang KT (10x7)cm lên tấm tôn kẽm |
0.56 |
m2 |
||
29 |
Đào đất móng cọc tiêu |
2.56 |
m3 |
||
30 |
Lắp dựng cọc tiêu |
40 |
Cọc |
||
31 |
(I. ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀ CỐNG BTLT QUA ĐƯỜNG:) Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm |
20 |
Cây |
||
32 |
Đào gốc cây , đường kính gốc cây <= 30cm |
20 |
Gốc cây |
||
33 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
3.1095 |
100m3 |
||
34 |
Đắp đất lề đường K95 bằng máy lu bánh thép |
1.446 |
100m3 |
||
35 |
Lu lèn khuôn đường đào K95 |
17.275 |
100m2 |
||
36 |
Phá dỡ tường rào bằng búa căn khí nén |
35 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất đến bãi tập kết 1 km bằng ô tô tự đổ |
3.1095 |
100m3 |
||
38 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25 |
5.6394 |
100m3 |
||
39 |
Ván khuôn mặt đường |
4.338 |
100m2 |
||
40 |
Rải giấy dầu cách ly |
36.2339 |
100m2 |
||
41 |
Bê tông mặt đường đá 1x2, bê tông M300 |
739.1 |
m3 |
||
42 |
Sản xuất thanh truyền lực khe co,khe giãn |
2.07 |
Tấn |
||
43 |
Sản xuất thanh truyền lực khe dọc |
0.68 |
Tấn |
||
44 |
Lắp đặt cống tròn bê tông ly tâm bằng cần trục, đoạn cống dài 4m, D60cm |
2 |
1 đoạn ống |
||
45 |
Lắp đặt cống tròn bê tông ly tâm bằng cần trục, đoạn cống dài 4m, D100cm |
2 |
1 đoạn ống |
||
46 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
3.62 |
m2 |
||
47 |
Nối cống bê tông bằng p/p giảm |
2 |
mối nối |
||
48 |
Thép gia cường tấm BTXM trên ống cống BTLT qua đường |
1.48 |
Tấn |
||
49 |
(II. CỐNG HỘP B=1M QUA ĐƯỜNG:) (Cống qua đường) Bê tông đan cống đá 1x2 M300 |
1.287 |
1 m3 |
||
50 |
Gia công cốt thép đan cống; Đ kính cốt thép d <= 10mm |
0.075 |
Tấn |