Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 1,25 m3 |
1 |
2 |
Xe ô tô tự đổ ≥ 7T |
1 |
1 |
NHÀ VĂN HÓA |
||||
2 |
XÂY LẮP |
||||
3 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
1.1406 |
100m3 |
||
4 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
3 |
bộ |
||
5 |
Van vặn khóa nước D27 |
2 |
cái |
||
6 |
Van phao cơ |
1 |
cái |
||
7 |
Phễu thu Inox 150x150 |
2 |
cái |
||
8 |
Ống cấp nước HDPE D27 |
0.5 |
100 m |
||
9 |
Cút nhựa HDPE D27 |
2 |
cái |
||
10 |
Nối thằng HDPE D27 ren gai trong |
3 |
cái |
||
11 |
Ống D114 PVC-PN10 |
0.22 |
100m |
||
12 |
Ống D60 PVC-PN10 |
0.18 |
100m |
||
13 |
Ống D42 PVC-PN10 |
0.03 |
100m |
||
14 |
Y D114 PVC |
2 |
cái |
||
15 |
Cút chếch 45 độ D114 PVC |
4 |
cái |
||
16 |
Cút chếch 45 độ D60 PVC |
8 |
cái |
||
17 |
Cút D60 PVC |
2 |
cái |
||
18 |
Cút D42 PVC |
6 |
cái |
||
19 |
Côn chuyển D60/D42 PVC |
6 |
cái |
||
20 |
NỀN SÂN |
||||
21 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
3.7726 |
1m3 |
||
22 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 |
2.3138 |
m3 |
||
23 |
Xây móng, bậc cấp bằng gạch không nung 5,5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.5975 |
m3 |
||
24 |
Ốp đá tự nhiên quy cách 100x200, vữa XM M75, PCB40 |
15.1823 |
m2 |
||
25 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
11.875 |
m2 |
||
26 |
Trồng cây chuỗi ngọc, cao 350-450 (150/cây) |
243 |
cây |
||
27 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
5 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
75 |
m3 |
||
29 |
Cắt roan 3000x3000 |
25 |
10m |
||
30 |
SAN NỀN |
||||
31 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
0.8592 |
100m3 |
||
32 |
KÈ CHỐNG SẠT LỞ |
||||
33 |
Xây bản đá chân kè bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 |
35.3483 |
m3 |
||
34 |
Bê tông rãnh nước chân kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
21.7644 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn thép rãnh thoát nước chân kè |
1.9902 |
100m2 |
||
36 |
Lắp dựng thép rảnh thoát nước chân kè, ĐK ≤10mm |
0.9067 |
tấn |
||
37 |
Bê tông khung giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
12.0486 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn thép khung giằng |
1.1398 |
100m2 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép khung giằng, ĐK ≤10mm |
0.7457 |
tấn |
||
40 |
Bê tông mái kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.7796 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn thép mái kè |
0.096 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông đỉnh kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, , M200, đá 1x2, PCB40 |
6.1168 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn thép đỉnh kè |
0.0367 |
100m2 |
||
44 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
15.8967 |
m3 |
||
45 |
Rải giấy dầu nhựa đường |
0.105 |
100m2 |
||
46 |
Rải ni lông |
1.5465 |
100m2 |
||
47 |
Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn |
31 |
1 rọ |
||
48 |
Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước |
60 |
1 rọ |
||
49 |
Lát đá chân khay bằng đá hộc |
30.5479 |
m3 |
||
50 |
Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập |
3.0837 |
100m2 |