Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SỬA CHỮA CỬA THU + BỂ LỌC |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II |
63 |
m3 |
||
3 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá |
2.52 |
m3 |
||
4 |
Nạo vét hầm thu, vệ sinh, phát quang xung quanh (NC3/7) |
3 |
công |
||
5 |
Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 |
1 |
1lỗ |
||
6 |
Trám VXM 100# chèn lỗ ống |
1 |
lỗ |
||
7 |
Crepin |
1 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, D75mm |
0.03 |
100m |
||
9 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, D75mm |
1 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt van D75mm |
1 |
cái |
||
11 |
Xả cặn, nạo vét rãnh, vệ sinh, phát quang xung quanh (NC3/7) |
6 |
công |
||
12 |
Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 |
2 |
1lỗ |
||
13 |
Trám VXM 100# chèn lỗ ống |
2 |
lỗ |
||
14 |
Crepin |
1 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, D75mm |
0.03 |
100m |
||
16 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, D75mm |
1 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt van HDPE D75mm |
1 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm |
2 |
cái |
||
19 |
TUYẾN ỐNG CHÍNH + NHÁNH N1 |
||||
20 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
118.8405 |
m3 |
||
21 |
Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV |
20.5126 |
m3 |
||
22 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
44.2712 |
m3 |
||
23 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
181.1892 |
m3 |
||
24 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, D75mm |
5.5043 |
100m |
||
25 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, D50mm |
0.586 |
100m |
||
26 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, D25mm |
5.5466 |
100m |
||
27 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, D75mm |
11 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, D50mm |
1 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, D25mm |
6 |
cái |
||
30 |
Lắp đai khởi thuỷ nhựa HDPE D75-25 |
4 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt Măng sông một đầu ren ngoài D25mm |
4 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D75-50mm |
1 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt côn thu nhựa HDPE D50-25mm |
2 |
cái |
||
34 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm |
0.06 |
100m |
||
35 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
0.192 |
m3 |
||
36 |
Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, D80mm |
0.03 |
100m |
||
37 |
Ni lông lót móng |
1.2 |
m2 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB30 |
0.192 |
m3 |
||
39 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
1.1354 |
m3 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
0.2271 |
m3 |
||
41 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 |
0.4013 |
m3 |
||
42 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
3.7888 |
m2 |
||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.007 |
100m2 |
||
44 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0099 |
tấn |
||
45 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.1514 |
m3 |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, D75mm |
0.02 |
100m |
||
47 |
Lắp đặt tê nhựa HDPE D75-75mm |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt van HDPE D75mm |
1 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, D50mm |
0.02 |
100m |
||
50 |
Lắp đặt tê nhựa HDPE D50-50mm |
1 |
cái |