Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M150 |
2.016 |
1 m3 |
||
2 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng |
16.16 |
1m2 |
||
3 |
Ván khuôn thép, Ván khuôn cột |
7.2 |
1 m2 |
||
4 |
Bê tông móng chiều rộng R<=250cm , Vữa bê tông đá 1x2 M250 |
2.916 |
1 m3 |
||
5 |
Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 , Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 |
0.54 |
1 m3 |
||
6 |
Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Chiều cao <=6m.Vữa BT đá 1x2 M250 |
2.04 |
1 m3 |
||
7 |
Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống.
Ván khuôn xà dầm giằng, chiều cao <= 28m |
20.4 |
1 m2 |
||
8 |
Bê tông tường thẳng, Dày<= 45 cm, Cao <= 6m,vữa BT đá 1x2 M150 |
2.7 |
1 m3 |
||
9 |
Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn tường, Cao <= 28m |
27 |
1 m2 |
||
10 |
Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg |
19.196 |
1 m3 |
||
11 |
Đắp cát nền móng công trình = thủ công |
8.806 |
1 m3 |
||
12 |
Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M150 |
3.956 |
1 m3 |
||
13 |
Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 |
0.708 |
1 m3 |
||
14 |
Ván khuôn thép, khung xương thép … Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m |
14.16 |
1 m2 |
||
15 |
Xây tường bằng gạch không nung KT 7,5x11,5x17,5 Dày <= 30cm,Cao <=6m,vữa XM M75 |
13.182 |
1 m3 |
||
16 |
Xây tường thông gió,vữa XM M75
Gạch thông gió 20x20 cm bánh ú |
7.52 |
1m2 |
||
17 |
Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 |
0.355 |
1 m3 |
||
18 |
Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống.
Ván khuôn xà dầm giằng, chiều cao <= 28m |
4.664 |
1 m2 |
||
19 |
Bê tông xà, dầm, giằng nhà Chiều cao <=28m.Vữa BT đá 1x2 M250 |
1.326 |
1 m3 |
||
20 |
Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống.
Ván khuôn xà dầm giằng, chiều cao <= 28m |
14.52 |
1 m2 |
||
21 |
Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M250 |
5 |
1 m3 |
||
22 |
Xây tường bằng gạch KN KT 7,5x11,5x17,5 , Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 |
2.171 |
1 m3 |
||
23 |
Gia công xà gồ bằng thép |
0.127 |
Tấn |
||
24 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.127 |
Tấn |
||
25 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ |
11.88 |
1m2 |
||
26 |
Lợp mái tôn múi |
36.3 |
1 m2 |
||
27 |
Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 |
83.716 |
1 m2 |
||
28 |
Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 |
18.334 |
1 m2 |
||
29 |
Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 |
12 |
1 m2 |
||
30 |
Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 |
44.175 |
1 m2 |
||
31 |
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 |
32.205 |
1 m2 |
||
32 |
Quét dung dịch chống thấm mái sê nô, ô văng... |
53.255 |
1 m2 |
||
33 |
Trát gờ chỉ Vữa XM M75 |
29.9 |
1 m |
||
34 |
Đắp phào đơn Vữa XM M75 |
29.9 |
1 m |
||
35 |
Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 |
8.892 |
1 m2 |
||
36 |
Ôp tường Gạch Ceramic 300x600 |
82.609 |
1 m2 |
||
37 |
Lát nền, sàn Gạch Ceramic 300x300 XM cát mịn M75 |
41.04 |
1 m2 |
||
38 |
Lát đá Granit tự nhiên dày 2cm Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo..., M75 |
3.732 |
1 m2 |
||
39 |
Thi Tấm Compat HPL dày 12mm |
40.964 |
1m2 |
||
40 |
Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ |
168.988 |
1m2 |
||
41 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ |
62.509 |
1m2 |
||
42 |
- GCLD cửa đi nhôm Xingfa 1 cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm (gồm vật tư và phụ kiện Kinlong/Draho +hít) |
4.092 |
1m2 |
||
43 |
LĐ ống nhựa Đkính ống 89mm L=6m, dày 1,7mm |
9 |
1 m |
||
44 |
Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm |
0.98 |
Tấn |
||
45 |
Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm |
0.072 |
Tấn |
||
46 |
Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.052 |
Tấn |
||
47 |
Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m |
0.274 |
Tấn |
||
48 |
Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.029 |
Tấn |
||
49 |
Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m |
0.098 |
Tấn |
||
50 |
Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.039 |
Tấn |