Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cạo bỏ lớp sơn bê tông |
206.33 |
m2 |
||
2 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp |
206.33 |
m2 |
||
3 |
Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
206.33 |
m2 |
||
4 |
Cạo bỏ lớp sơn kim loại |
49.99 |
m2 |
||
5 |
Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ |
49.99 |
m2 |
||
6 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
274.16 |
m2 |
||
7 |
Op gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 |
274.16 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ |
497.952 |
m2 |
||
9 |
Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp |
497.952 |
m2 |
||
10 |
Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
497.952 |
m2 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần |
569.58 |
m2 |
||
12 |
Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
569.58 |
m2 |
||
13 |
Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m |
6.509 |
100m2 |
||
14 |
Vệ sinh cửa gỗ |
140.4 |
M2 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ |
251.792 |
m2 |
||
16 |
Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp |
206.552 |
m2 |
||
17 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp |
45.24 |
m2 |
||
18 |
Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
251.792 |
m2 |
||
19 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
110.95 |
m2 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ |
336.525 |
m2 |
||
21 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 |
112.95 |
m2 |
||
22 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu |
277.675 |
m2 |
||
23 |
Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ |
7.54 |
m2 |
||
24 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
13.14 |
m2 |
||
25 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 |
13.14 |
m2 |
||
26 |
Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ |
61.98 |
m2 |
||
27 |
Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp |
61.98 |
m2 |
||
28 |
Sơn nước tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
61.98 |
m2 |
||
29 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
10.1 |
m2 |
||
30 |
Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 |
10.1 |
m2 |
||
31 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng |
10.1 |
m2 |
||
32 |
Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 |
10.1 |
m2 |
||
33 |
Phá dỡ nền gạch, nền láng vữa xi măng |
20.4 |
m2 |
||
34 |
Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.85 |
0.204 |
100m3 |
||
35 |
Rải vải địa kỹ thuật - làm móng công trình |
0.204 |
100m2 |
||
36 |
Cốt thép nền, Þ 6 |
0.036 |
1000kg |
||
37 |
Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 |
1.428 |
M3 |
||
38 |
Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 |
20.4 |
m2 |
||
39 |
Lát gạch nền, sàn, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 |
20.4 |
m2 |
||
40 |
Xây tường thẳng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, vữa xi măng mác 75 |
0.175 |
m3 |
||
41 |
Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công |
1.932 |
m3 |
||
42 |
Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 |
27.6 |
m2 |
||
43 |
Lát gạch nền, sàn, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 |
27.6 |
m2 |