Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ tường xây gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
7.212 |
m3 |
||
2 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.3132 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
67.91 |
m2 |
||
4 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
138.94 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
135.855 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
34.585 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ |
36.68 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
6.72 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ trần |
20.6075 |
m2 |
||
10 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
24.17 |
m2 |
||
11 |
Tháo dỡ bệ xí |
8 |
bộ |
||
12 |
Tháo dỡ chậu rửa |
12 |
bộ |
||
13 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
12 |
bộ |
||
14 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.0328 |
m3 |
||
15 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
41.185 |
m2 |
||
16 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 |
67.788 |
m2 |
||
17 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 |
215.48 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
170.44 |
m2 |
||
19 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
36.68 |
m2 |
||
20 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
6.72 |
1m2 |
||
21 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
31.365 |
m2 |
||
22 |
Sản xuất, Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
12.63 |
m2 |
||
23 |
Thi công vách bằng tấm Compact dày 12mm (phụ kiện đồng bộ theo thiết kế) |
38.5155 |
m2 |
||
24 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
0.6864 |
100m2 |
||
25 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm |
0.12 |
100m |
||
26 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm |
0.28 |
100m |
||
27 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm |
0.12 |
100m |
||
28 |
Lắp đặt Van nhựa PPR D32 |
2 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt Van nhựa PPR D25 |
4 |
cái |
||
30 |
Lắp đặt Van nhựa PPR D20 |
32 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt Van nhựa 1 chiều PPR D32 |
2 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt Tê nhựa PPR, D 32x32mm |
2 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt Tê nhựa PPR, D 32x25mm |
4 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt Tê nhựa PPR, D 32x20mm |
4 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt Tê nhựa PPR, D 25x25mm |
4 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt Tê nhựa PPR, D 25x20mm |
26 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt Tê nhựa PPR, D 20x20mm |
20 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt Côn nhựa PPR, D 25x20mm |
4 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt Cút nhựa 90o PPR, D 32mm |
6 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt Cút nhựa 90o PPR, D 25mm |
24 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt Cút nhựa 90o PPR, D 20mm |
44 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt Cút nhựa 90o PPR, D 20mm, ren trong |
12 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt Măng song nhựa PPR, D 32mm |
6 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt Măng song nhựa PPR, D 25mm |
11 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt Măng song nhựa PPR, D 20mm |
35 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt Răc co nhựa PPR D32 |
6 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt Răc co nhựa PPR D25 |
11 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt Răc co nhựa PPR D20 |
35 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt Vòi xịt xí |
12 |
bộ |
||
50 |
Lắp đặt Vòi rửa độc lập |
6 |
bộ |