Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 1,25 m3 |
1 |
1 |
Nền đường |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
0.1907 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.1907 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (S=2km) |
0.1907 |
100m3 |
||
5 |
Đào đường cũ BTXM hư hỏng |
264.4469 |
m3 |
||
6 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
2.6445 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
2.6445 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
2.6445 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
2.0985 |
100m3 |
||
10 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.4881 |
100m3 |
||
11 |
Lu lèn nền đường K95 |
15.5176 |
100m2 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (S=3km) |
0.4202 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (S=3km) |
0.4202 |
100m3 |
||
14 |
Mặt đường |
||||
15 |
Bê tông xi măng M300, đá 1x2, dày 20cm |
171.9533 |
m3 |
||
16 |
Lót giấy dầu chống thấm |
24.5509 |
100m2 |
||
17 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
2.3166 |
100m2 |
||
18 |
Cấp phối đá dăm Dmax25 |
1.4633 |
100m3 |
||
19 |
Xi măng PCB40 |
3.4566 |
m3 |
||
20 |
Cấp phối đá dăm Dmax25 |
0.01 |
100m3 |
||
21 |
Vuốt nối dân sinh |
||||
22 |
Bê tông xi măng M300, đá 1x2, dày 20cm |
26.0766 |
m3 |
||
23 |
Lót giấy dầu chống thấm |
1.4487 |
100m2 |
||
24 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.1536 |
100m2 |
||
25 |
Cấp phối đá dăm Dmax25 |
0.01 |
100m3 |
||
26 |
Khe co giãn |
||||
27 |
Cắt khe bê tông |
52.5 |
10m |
||
28 |
Tổ chức giao thông |
||||
29 |
Biển báo tam giác A70 tole kẽm dày 2mm |
4 |
cái |
||
30 |
Cột biển báo bằng ống kẽm trụ D76 dày 2mm, L=3m |
4 |
trụ |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
0.3109 |
m3 |
||
32 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.32 |
m3 |
||
33 |
Bê tông nhựa BTNC16 |
0.0037 |
100tấn |
||
34 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn ( S=32km) tại trạm trộn |
0.0037 |
100tấn |
||
35 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 27km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn ( S=31km) tại trạm trộn |
0.0037 |
100tấn |
||
36 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
10 |
m2 |