Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giàn giáo (1 bộ gồm 42 chân và 42 chéo)
+ Kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥ 2,5T:
+ Kèm Giấy chứng nhận đăng ký xe chuyên dùng thuộc sở hữu Nhà thầu hoặc đi thuê;
+ Kèm giấy kiểm định còn hiệu lực tối thiểu đến thời điểm đóng thầu. |
2 |
3 |
Máy bào tường: Kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
4 |
Máy cắt gạch: Kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
5 |
Máy trộn ≥ 250 lít: Kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
6 |
Máy cắt sắt: Kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
7 |
Máy hàn: Kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
2 |
1 |
HẠNG MỤC: HỘI TRƯỜNG |
||||
2 |
Phá dỡ lớp vữa trát tường ngoài nhà |
39.95 |
m2 |
||
3 |
Phá dỡ lớp vữa trát tường trong nhà |
81 |
m2 |
||
4 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM M75, PCB30 |
120.95 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
335.675 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
103.36 |
m2 |
||
7 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
335.675 |
m2 |
||
8 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
103.36 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
439.035 |
m2 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
125.47 |
m2 |
||
11 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
125.47 |
m2 |
||
12 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
125.47 |
m2 |
||
13 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
47.04 |
m2 |
||
14 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 |
47.04 |
m2 |
||
15 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
63.2 |
m2 |
||
16 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
284.03 |
m2 |
||
17 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
284.03 |
m2 |
||
18 |
Lát nền, sàn gạch 60x60cm, vữa XM M75, PCB30 |
284.03 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
52.88 |
m2 |
||
20 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
52.88 |
m2 |
||
21 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
64.53 |
m2 |
||
22 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
64.53 |
m2 |
||
23 |
Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
64.53 |
m2 |
||
24 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.805 |
100m2 |
||
25 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (sử dụng nhân công luân chuyển. không tính vật liệu) |
1.805 |
100m2 |
||
26 |
HẠNG MỤC: TRUNG TÂM VĂN HÓA |
||||
27 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
365.11 |
m2 |
||
28 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
58.36 |
m2 |
||
29 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
365.11 |
m2 |
||
30 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
58.36 |
m2 |
||
31 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
423.47 |
m2 |
||
32 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
22.32 |
m2 |
||
33 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 |
22.32 |
m2 |
||
34 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
30.4 |
m2 |
||
35 |
Lắp đặt quạt đảo trần (bao gồm hộp số + phụ kiện) |
2 |
cái |
||
36 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.4365 |
100m2 |
||
37 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (sử dụng nhân công luân chuyển. không tính vật liệu) |
1.4365 |
100m2 |
||
38 |
HẠNG MỤC: HÀNG RÀO VÀ SÂN ĐƯỜNG |
||||
39 |
Phá dỡ hàng rào song sắt |
59.76 |
m2 |
||
40 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công |
1.44 |
m3 |
||
41 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
9.348 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển ≤200 m |
9.348 |
m3 |
||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
100.2456 |
1m3 |
||
44 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.6683 |
100m3 |
||
45 |
Đóng cọc tràm, dài 4,5m, đk ngọn >= 4,2cm bằng thủ công - Cấp đất I |
22.5 |
100m |
||
46 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
2.703 |
m3 |
||
47 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
2.703 |
m3 |
||
48 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.0327 |
m3 |
||
49 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.132 |
m3 |
||
50 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.4104 |
m3 |