Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC SỬA CHỮA |
||||
2 |
NHÀ HỌC 02 TẦNG SỐ 1 |
||||
3 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
366.6 |
m2 |
||
4 |
Lát nền, sàn - gạch KT600x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
366.6 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
3.41 |
m3 |
||
6 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
30.96 |
m2 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
0.37 |
m3 |
||
8 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
38.63 |
m2 |
||
9 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
53.63 |
m2 |
||
10 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
53.63 |
m2 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III |
15.36 |
m3 |
||
12 |
Mua, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm |
23.76 |
m2 |
||
13 |
Mua, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, 1 cánh cố định, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm |
7.2 |
m2 |
||
14 |
Mua, lắp đặt vách kính cố định, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm |
4.68 |
m2 |
||
15 |
Mua thép hộp làm lan can tầng 2 |
1040.57 |
kg |
||
16 |
Gia công lan can |
1040.57 |
kg |
||
17 |
Lắp dựng lan can sắt |
46.12 |
m2 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
73.19 |
m2 |
||
19 |
Nắp chụp chân Inox |
78 |
Cái |
||
20 |
Phun dầu bóng, mài lại granitô tam cấp |
24.34 |
m2 |
||
21 |
Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công |
0.33 |
m3 |
||
22 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
2.05 |
m3 |
||
23 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.62 |
m3 |
||
24 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
0.96 |
m3 |
||
25 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
88.26 |
m2 |
||
26 |
Đào móng - Cấp đất II |
0.23 |
1m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III |
5.28 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
2.88 |
m2 |
||
29 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.12 |
m3 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
22.73 |
kg |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
5.1 |
kg |
||
32 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.24 |
m3 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
1.83 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.3 |
m2 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
4.55 |
kg |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
22.73 |
kg |
||
37 |
Bê tông xà dầm, giằng chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.23 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
2.01 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
94.82 |
kg |
||
40 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
1.3 |
m3 |
||
41 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
0.15 |
m3 |
||
42 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.33 |
m3 |
||
43 |
Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 |
1.33 |
m3 |
||
44 |
Lát nền, sàn gạch - gạch chống trơn KT300x300mm, vữa XM M75, PCB30 |
13.28 |
m2 |
||
45 |
Ốp tường trụ, cột - gạch KT300x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
54.38 |
m2 |
||
46 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
28.63 |
m2 |
||
47 |
Lắp đặt máng thu nước, tôn LD dày 0,45mm khổ 400mm |
3.82 |
md |
||
48 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB30 |
12.92 |
m2 |
||
49 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
12.92 |
m2 |
||
50 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
28.63 |
m2 |