Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan ≥ 0,62 Kw |
1 |
2 |
Máy hàn ≥ 23,0 kW |
1 |
1 |
*/ Phá dỡ: |
||||
2 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công phần còn lại cong, vênh xoắn không sử dụng được |
188.455 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ bị cong vênh, han rỉ, hư hỏng (70% KL) còn lại |
0.722 |
tấn |
||
4 |
Đục tháo dỡ tường thu hồi bị nứt đã xuống cấp |
12.9136 |
m3 |
||
5 |
Đục tẩy lớp vữa láng vữa xi măng cũ đã bong rộp |
62.5144 |
m2 |
||
6 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
14.1639 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
14.1639 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T |
14.1639 |
m3 |
||
9 |
*/ Sửa chữa: |
||||
10 |
Xây tường thu hồi trên mái bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 |
10.1257 |
m3 |
||
11 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
116.3444 |
m2 |
||
12 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 |
62.5144 |
m2 |
||
13 |
Lớp chống thấm màng bitum nhựa đường khò nhiệt sàn mái (hoàn thiện) |
73.8744 |
m2 |
||
14 |
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 |
73.8744 |
m2 |
||
15 |
Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng |
4.088 |
m2 |
||
16 |
Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=10mm |
0.18 |
100kg |
||
17 |
Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=18mm |
0.3629 |
100kg |
||
18 |
Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT M200 |
0.4497 |
m3 |
||
19 |
Gia công vì kèo thép mạ kẽm |
1.2284 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
1.2284 |
tấn |
||
21 |
Gia công xà gồ thép mạ kẽm |
1.9507 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm |
1.9507 |
tấn |
||
23 |
Lợp thay thế mái tôn múi mạ màu dày 0,45mm |
458.2776 |
m2 |
||
24 |
Tôn úp nóc, đầu hồi |
58.296 |
m |
||
25 |
Ke chống bão |
1025 |
cái |
||
26 |
Công tác bả vào các kết cấu - tường |
27.7824 |
m2 |
||
27 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
27.7824 |
m2 |
||
28 |
*/ Chống sét: |
||||
29 |
Gia công kim thu sét dài 1,5m |
4 |
cái |
||
30 |
Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m |
103.0313 |
kg |
||
31 |
Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm |
75 |
m |
||
32 |
Thép bản 50x5 (tiếp đất) |
39.25 |
kg |
||
33 |
Bật đỡ dây thép mái (L50x5) dài 150 |
50 |
cái |
||
34 |
Bật đỡ dây tường thép D8 dài 150 |
12 |
cái |
||
35 |
Bu lông đai ốc M8 dài 45 |
4 |
bộ |
||
36 |
Nậm chân kim thu sét |
4 |
cái |
||
37 |
Dây bọc chống cháy PVC D25 |
75 |
m |