Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào một gầu, bánh xích, dung tích >=0,8m3 |
3 |
2 |
Máy lu bánh thép tự hành, trọng lượng >=9T |
1 |
3 |
Máy lu bánh thép tự hành, trọng lượng >=16T |
2 |
4 |
Ô tô tự đổ, tải trọng >=10T |
5 |
5 |
Máy trộn bê tông, dung tích >=250l |
6 |
1 |
Kè gia cố |
||||
2 |
Khối lượng kè BTCT |
||||
3 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
203.3266 |
m3 |
||
4 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
29.5199 |
tấn |
||
5 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
27.7657 |
tấn |
||
6 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
29.7164 |
100m2 |
||
7 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
1212.0292 |
m3 |
||
8 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
27.1382 |
tấn |
||
9 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
36.882 |
tấn |
||
10 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m - Thân kè |
65.2989 |
100m2 |
||
11 |
Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 |
1368.887 |
m3 |
||
12 |
Thoát nước thân kè |
||||
13 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình - Tầng lọc |
9.9441 |
100m2 |
||
14 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 |
1.7402 |
100m3 |
||
15 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm - D75 |
6.0515 |
100m |
||
16 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa |
337.4144 |
m2 |
||
17 |
Khung ô trồng cỏ |
||||
18 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Khung dầm mái ta luy |
19.1083 |
100m2 |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm - Khung dầm mái |
18.0907 |
tấn |
||
20 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 |
143.3119 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Đất màu |
260.1141 |
m3 |
||
22 |
Trồng dặm cỏ nhung |
1300.5704 |
1m2/lần |
||
23 |
Đường BTXM đỉnh kè |
||||
24 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
9.3804 |
100m2 |
||
25 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.938 |
100m3 |
||
26 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
9.3804 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 |
131.3256 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
2.4122 |
100m2 |
||
29 |
Lan can đỉnh kè |
||||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm - Dầm đỉnh kè |
3.6854 |
tấn |
||
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Dầm đỉnh kè |
6.131 |
100m2 |
||
32 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 |
89.6856 |
m3 |
||
33 |
Gia công lan can |
26.9184 |
tấn |
||
34 |
Led modul 2B |
240 |
cái |
||
35 |
Led modul 4B |
3670 |
cái |
||
36 |
Mica 5mm |
68.1912 |
m2 |
||
37 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt - Hoa văn trang trí |
2.12 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng lan can sắt |
849.7018 |
m2 |
||
39 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1468.8658 |
m2 |
||
40 |
Gia công cột bằng thép hình - Trụ lan can |
24.9947 |
tấn |
||
41 |
Gia công lan can - Inox |
0.1166 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cột thép các loại |
25.1114 |
tấn |
||
43 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1275.9525 |
m2 |
||
44 |
Bộ nguồn 12VDC 360W |
22 |
bộ |
||
45 |
Bộ điều khiển công xuất lớn |
3 |
bộ |
||
46 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 - Dây điện nhôm vặn xoắn 2x16mm2 cấp nguồn AC chính |
900 |
m |
||
47 |
Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 - 3x1,5mm2 |
800 |
m |
||
48 |
Khối lượng bậc thang lên xuống |
||||
49 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
4.2 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.3211 |
100m2 |