Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.914 |
m3 |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
9.59 |
m3 |
||
3 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (tổng 70m tiếp theo, hệ số NC x 7) |
14.504 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
14.504 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
14.504 |
m3 |
||
6 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
63.034 |
1m3 |
||
7 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
78.589 |
1m3 |
||
8 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.759 |
100m3 |
||
9 |
Lót đá 4x6 vữa XM M75 |
20.859 |
m3 |
||
10 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
1.054 |
100m2 |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.473 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.452 |
tấn |
||
13 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, mác 200, đá 1x2 |
13.368 |
m3 |
||
14 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
94.269 |
m3 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
1.195 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.117 |
tấn |
||
17 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.364 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
18.481 |
m3 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.482 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.877 |
tấn |
||
21 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
1.223 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.639 |
m3 |
||
23 |
Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
50.827 |
m3 |
||
24 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
743.087 |
m2 |
||
25 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
179.343 |
m2 |
||
26 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
217.898 |
m2 |
||
27 |
Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
298.457 |
m2 |
||
28 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
712.71 |
m |
||
29 |
Bả bằng bột bả vào tường |
922.43 |
m2 |
||
30 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm |
516.354 |
m2 |
||
31 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1438.784 |
m2 |
||
32 |
Lắp dựng chông sắt bảo vệ |
43.711 |
m2 |
||
33 |
Lắp dựng cổng sắt |
14.76 |
m2 |
||
34 |
Gia công lắp đặt ray cổng |
0.131 |
tấn |
||
35 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
20 |
m3 |