Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông (dung tích ≥250L) |
1 |
3 |
Máy lu (Trọng lượng tĩnh ≥ 10T) |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ ( Tải trọng ≥ 05T) |
1 |
1 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I |
99.789 |
m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
8.981 |
100m3 |
||
3 |
Mua đất đồi K95 (Mỏ đất tại xã Thạch Khoán, huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ) về công trình 55km |
1209.9814 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển 1km, đường loại 1 |
120.9981 |
10m3/1km |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển 9km, đường loại 1 |
120.9981 |
10m3/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển 45km, đường loại 1 |
120.9981 |
10m3/1km |
||
7 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
10.7078 |
100m3 |
||
8 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II |
99.043 |
m3 |
||
9 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
8.9139 |
100m3 |
||
10 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.5383 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
17.3449 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
17.3449 |
100m3/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
17.3449 |
100m3/1km |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
6.2035 |
100m3 |
||
15 |
Rải lớp giấy dầu |
41.3566 |
100m2 |
||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
661.7056 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng |
5.5503 |
100m2 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
153.68 |
m3 |
||
19 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
320.52 |
m3 |
||
20 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
296.58 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ tường chắn |
8.3255 |
100m2 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ tường chắn, đường kính cốt thép <= 10mm |
8.7695 |
tấn |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ tường chắn, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
83.25 |
m3 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
44 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn |
6.66 |
100m2 |