Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá, công suất ≥ 1,7 kW
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê. |
2 |
2 |
Máy khoan bê tông cầm tay, công suất ≥ 0,62 kW
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê. |
2 |
3 |
Máy trộn vữa, công suất ≥ 150 lít
Nhà thầu kê khai theo mẫu 06D và tài liệu chứng minh:
+ Tài liệu chứng minh sở hữu của nhà thầu hoặc sở hữu của của đơn vị cho thuê kèm theo hợp đồng thuê. |
1 |
1 |
CCLĐ Mặt dựng nhôm định hình đục lỗ, tấm nhôm dày 1mm, khung săt chịu lực 40 x40 x1.4 ly trám kẽm và các phụ kiện lắp đặt hoàn thiện |
443.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
CCLĐ Mặt dựng bằng Alu Alcoers, khung săt chịu lực 30 x 30 x1.2 ly trám kẽm và các phụ kiện lắp đặt hoàn thiện, tấm ốp Alu và hoàn thiện bằng keo Apollo |
131.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông |
151.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Bả bằng bột bả vào tường |
151.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
151.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông |
1028.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Bả bằng bột bả vào tường |
1028.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1028.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Chống thấm tất cả các lam cửa sổ |
1 |
t.bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Thuê xe cẩu cần trục vương cao 20m - 30m |
8 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
95.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 |
84.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
117.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Lát nền, sàn, tiết diện gạch ≤0,54m2 |
84.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,54m2 |
117.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Vách ngăn Compact |
43.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Đá hoa cương lavabo (Đá kim sa đen ) |
26 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Đá hoa cương gờ chỉ và ngạch cửa |
44.8 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Rảnh thu nước bằng inox |
34.4 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Trần thạch cao khung xương vĩnh tường 600 x600 |
168 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Lắp đặt gương soi |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp đặt kệ kính |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Máy sấy tay ToTo TYC 322 WF |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 1,0mm2 |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 2,5mm2 |
2500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 6,0mm2 |
2000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Dây mạng CAT6 Commscope |
4500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Dây mạng CAT5 Commscope |
1500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm |
9750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần |
108 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
190 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50Ampe |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Ổ mạng |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
CCLD đèn led dây trang trí và đèn chiếu sáng ngoài trời |
1 |
t.bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Trần thả khung xương vĩnh tường 600 x 600 tầng trệt |
575.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Trần thả khung xương vĩnh tường 600 x 600 tầng 1 |
972 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Tháo dỡ mái đón sản trước |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Cung cấp lắp dựng khung xương mái đón |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Cung cấp lắp dựng alu dày 3mm, nhôm 0,21mm |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Cửa sổ mặt ngoài |
83.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Vách kính cầu thang |
145.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Vách kính nhôm xingfa kính cường lực 10 ly |
389.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Phụ kiện bản lề của kinh VVP |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Phụ kiện cửa tự động |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |