Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ. Có hồ sơ máy móc kèm theo |
1 |
2 |
Máy đào. Có hồ sơ máy móc kèm theo |
1 |
3 |
Máy lu. Có hồ sơ máy móc kèm theo |
1 |
1 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (M90%) |
1.355 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.5056 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.5056 |
100m3 |
||
4 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
6.77 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.3226 |
100m2 |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 |
13.55 |
m3 |
||
7 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
20.57 |
m3 |
||
8 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
84.48 |
m2 |
||
9 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.5952 |
100m2 |
||
10 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
4.76 |
m3 |
||
11 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.2618 |
100m2 |
||
12 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
0.995 |
tấn |
||
13 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
4.52 |
m3 |
||
14 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
24 |
cấu kiện |
||
15 |
Mua song chắn rác bằng gang, kích thước khung 960x530mm, tấm chắn rác KT 860x430mm, chịu tải trọng 25T |
24 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt tấm song chắn rác bằng gang đúc trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
24 |
cấu kiện |
||
17 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.7924 |
100m3 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
1.15 |
m3 |
||
19 |
Hố thu nước |
||||
20 |
Cắt mặt đường để thi công hố thu nước |
1.3624 |
100m |
||
21 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
9.58 |
m3 |
||
22 |
Đào xúc phế thải bê tông bằng máy đào 1,25m3 cho lên xe vận chuyển', đất cấp IV |
0.0958 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải bê tông bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0958 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải bê tông bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0958 |
100m3 |
||
25 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (10% thủ công) |
2.789 |
m3 |
||
26 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.251 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.2789 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.2789 |
100m3 |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
1.61 |
m3 |
||
30 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn hố thu nước |
0.4657 |
100m2 |
||
31 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hố thu nước, đường kính <= 10mm |
0.3147 |
tấn |
||
32 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hố thu nước, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
3.13 |
m3 |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng cổ hố thu, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 |
0.24 |
m3 |
||
34 |
Lắp đặt tấm song chắn rác bằng gang đúc trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
17 |
cấu kiện |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm |
1.14 |
100m |
||
36 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1235 |
100m3 |
||
37 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K>=0,98, lớp trên |
0.0727 |
100m3 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
8.37 |
m3 |
||
39 |
Thuê bãi đúc cấu kiện BTCT đúc sẵn |
||||
40 |
Thuê bãi đúc cấu kiện BTCT đúc sẵn diện tích 500m2, thời gian thuê 3 tháng, đơn giá 20.000 VNĐ/m2/tháng trong phạm vi 1Km |
500 |
m2 |
||
41 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
1044.3 |
cấu kiện |
||
42 |
Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
35.3425 |
10tấn/1km |
||
43 |
HẠNG MỤC: DỊCH CHUYỂN CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG |
||||
44 |
Di chuyển cột đèn chiếu |
||||
45 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II (10% thủ công) |
1.685 |
m3 |
||
46 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (90% máy) |
0.1517 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1685 |
100m3 |
||
48 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.288 |
100m2 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
5.76 |
m3 |
||
50 |
Khung móng cột đèn chiếu sáng M24x300x300x750mm |
9 |
bộ |