Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 7T (Có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê và đăng kiểm còn hiệu lực) |
1 |
2 |
Máy cắt gạch, đá công suất ≥ 1,7kW (Có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
3 |
Máy vận thăng (Có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê và đăng kiểm còn hiệu lực) |
1 |
4 |
Máy khoan bê tông ≥ 0,62 kW (Có tài liệu chứng minh sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
1 |
TRÁT + SƠN LẠI NHÀ LỚP HỌC (Khu trước) |
||||
2 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
2687.4697 |
m2 |
||
3 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm |
207.6888 |
m2 |
||
4 |
Phá lớp vữa trát trần |
517.4755 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch thẻ ốp |
103.9148 |
m2 |
||
6 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2791.3846 |
m2 |
||
7 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 |
207.6888 |
m2 |
||
8 |
Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 |
517.4755 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
3412.634 |
m2 |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1762.767 |
m2 |
||
11 |
XỬ LÝ CHỐNG THẤM (Khu trước) |
||||
12 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
144.84 |
m2 |
||
13 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
144.84 |
m2 |
||
14 |
Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
144.84 |
m2 |
||
15 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mm |
1.7625 |
100m |
||
16 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm |
26 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt phễu thu - |
13 |
cái |
||
18 |
LÁT SÀN NHÀ (Khu trước) |
||||
19 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
50.7484 |
m2 |
||
20 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M100, XM PCB40 |
50.7484 |
m2 |
||
21 |
SƠN CỬA - SƠN HOA SẮT (Khu trước) |
||||
22 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
229.68 |
m2 |
||
23 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ |
674.678 |
m2 |
||
24 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn PU ngoài trời) |
674.678 |
m2 |
||
25 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
229.68 |
1m2 |
||
26 |
Thay thế 1 số bản lề cửa bị hư hỏng |
282 |
bộ |
||
27 |
Thay thế 1 số chốt cửa bị hư hỏng |
133 |
bộ |
||
28 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
145.2736 |
m2 |
||
29 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
145.2736 |
1m2 |
||
30 |
THAY THẾ CỬA ĐI KHU WC HỌC SINH (Khu trước) |
||||
31 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
23.04 |
m2 |
||
32 |
Cửa đi nhôm hệ khung dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm +phụ kiện đồng bộ |
23.04 |
m2 |
||
33 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
23.04 |
m2 |
||
34 |
PHẦN ĐIỆN (Khu trước) |
||||
35 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha ≤10A |
3 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha ≤16A |
4 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt đèn led sát trần D250 - 18W có chụp |
56 |
bộ |
||
38 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
27 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 |
480 |
m |
||
40 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
450 |
m |
||
41 |
* Vận chuyển vật liệu lên cao, phế thải vật liệu xây dựng (Khu trước) |
||||
42 |
Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng |
32.6357 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
32.6357 |
m3 |
||
44 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 9km bằng ô tô - 7,0T |
32.6357 |
m3 |
||
45 |
Vận chuyển Gạch ốp, lát lên tầng 3,4 |
5.074 |
10m2 |
||
46 |
Vận chuyển Cát lên tầng 3,4 |
53.5794 |
m3 |
||
47 |
Vận chuyển Xi măng lên tầng 3,4 |
6.9557 |
tấn |
||
48 |
Phá dỡ (Khu sau) |
||||
49 |
Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước cũ (Công nhân bậc 3,5/7 nhóm 1) |
4 |
công |
||
50 |
Tháo dỡ trần |
115.58 |
m2 |