Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt tủ tole 400x500x250x1.5mm2 (kèm phụ kiện trong tủ) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
2 |
Lắp đặt tủ điện âm tường 8 modul |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
3 |
Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường (đế, mặt, hạt) |
60 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
4 |
Lắp đặt máng cáp tole 100x50x1.2mm (treo trần) |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
5 |
Lắp đặt ống PVC D20 (âm tường) |
310 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
6 |
Lắp đặt ống PVC D20 (âm trần giả) |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
7 |
Lắp đặt ống PVC D25 (âm tường) |
85 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
8 |
Lắp đặt cáp CV 1C-2.5mm2 |
1100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
9 |
Lắp đặt cáp CVV 3C-4mm2 |
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
10 |
Lắp đặt cáp CVV 3C-6mm2 |
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
11 |
Lắp đặt MCCB 4P 125A-25kA |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
12 |
Lắp đặt MCB 2P 40A-6kA |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
13 |
Lắp đặt MCB 2P 25A-6kA |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
14 |
Lắp đặt MCB 1P 40A-10kA |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
15 |
Lắp đặt MCB 1P 25A-6kA |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
16 |
Lắp đặt MCB 1P 16A-4.5kA |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
17 |
Lắp đặt MCB 1P 10A-4.5kA |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
18 |
Lắp đặt RCBO 2P 20A-4.5kA-30mA |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
19 |
Phụ kiện (cùm, box, ty treo, co, tê,...) |
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
20 |
Tháo dỡ hệ thống thoát nước hiện hữu |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
21 |
Lắp đặt thu sàn inox 304 D60 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
22 |
Lắp đặt khóa nước đồng thau D27 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
23 |
Lắp đặt co ren trong uPVC D27 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
24 |
Lắp đặt cầu chắn rác inox D90 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
25 |
Lắp đặt co uPVC D27 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
26 |
Lắp đặt tê uPVC D27 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
27 |
Lắp đặt co uPVC D42 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
28 |
Lắp đặt lơi uPVC D60 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
29 |
Lắp đặt lơi uPVC D90 |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
30 |
Lắp đặt Y uPVC D90/60 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
31 |
Lắp đặt ống uPVC D27 PN12 |
0.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
32 |
Lắp đặt ống uPVC D42 PN9 |
0.01 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
33 |
Lắp đặt ống uPVC D60 PN9 |
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
34 |
Lắp đặt ống uPVC D90 PN9 |
0.55 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
35 |
Khoan và chống thấm cổ ống D100 |
8 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
36 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
3.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
37 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.018 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
38 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 |
1.5 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
39 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
2.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
40 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II |
5.096 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
41 |
Đóng cọc tràm đường kính ngọn 8cm bằng thủ công, L-4m vào đất cấp I |
3.92 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
42 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.004 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
43 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.032 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.019 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
45 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M150, PCB40 |
0.392 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
46 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M150, PCB40 |
1.554 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
47 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M250, PC40 |
0.84 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
48 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, PC40 |
2.331 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
49 |
Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M250, PCB40 |
0.094 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
50 |
Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M250, PCB40 |
1.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
45 ngày |