Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đo độ cao, góc nghiêng anten |
1 |
2 |
Máy đo, kiểm tra lực căng dây co/dây néo cột anten |
2 |
1 |
THÁO DỠ CỘT CŨ |
||||
2 |
Tháo dỡ cột anten dây co, độ cao cột anten dây co <=45m, (cột có bộ gá chống xoay NC*1.03) |
1 |
1 cột |
||
3 |
Tháo dỡ kim thu sét, chiều dài kim 1,0m |
1 |
cái |
||
4 |
Tháo dỡ cầu cáp ngoài trời có độ cao H<=20m |
1.2 |
1 m |
||
5 |
Tháo dỡ dây tiếp đất trên cột ăng ten, chiều cao cột <= 50m |
1 |
cột |
||
6 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
2.1344 |
tấn |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại |
2.1344 |
tấn |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sắt thép các loại |
2.1344 |
tấn |
||
9 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
2.1344 |
tấn |
||
10 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
2.0632 |
tấn |
||
11 |
Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 km |
2.0632 |
tấn |
||
12 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
2.0632 |
tấn |
||
13 |
Vận chuyển cột cũ về kho TTVT |
1 |
chuyến |
||
14 |
SẢN XUẤT CỘT ANTEN |
||||
15 |
Gia công cột anten |
1.7835 |
tấn |
||
16 |
Vật liệu cột anten CSHT_KGG_00097-XÀ XIÊM_CTH025 |
1 |
toàn bộ |
||
17 |
Mạ kẽm nhúng nóng |
1.7835 |
tấn |
||
18 |
Lắp dựng thử tại xưởng |
1.8508 |
tấn |
||
19 |
Tháo dỡ tại xưởng |
1.8508 |
tấn |
||
20 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
51.66 |
m2 |
||
21 |
Cáp thép D12 |
799 |
m |
||
22 |
Tăng đơ M22 |
24 |
cái |
||
23 |
Khóa cáp D12 |
296 |
cái |
||
24 |
Ma ní M18 |
48 |
cái |
||
25 |
Lót cáp |
48 |
cái |
||
26 |
Nắp chụp bu lông D42 + mỡ |
9 |
cái |
||
27 |
Mỡ chống rỉ |
5 |
kg |
||
28 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
2.6155 |
tấn |
||
29 |
Chi phí chèn buộc, phí cầu đường |
1 |
cột |
||
30 |
Vận chuyển cột anten bằng ô tô cần trục sức nâng 6t |
1 |
ca |
||
31 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
2.6155 |
tấn |
||
32 |
Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ bãi tập kết xuống ghe bằng thủ công |
2.6155 |
tấn |
||
33 |
Vận chuyển ống sắt, vật liệu sắt bằng xuồng máy, cự ly vận chuyển ≤ 2,0 km |
2.6155 |
tấn |
||
34 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
2.6155 |
tấn |
||
35 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại |
2.6155 |
tấn |
||
36 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sắt thép các loại |
2.6155 |
tấn |
||
37 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
2.6155 |
tấn |
||
38 |
MÓNG CỘT: |
||||
39 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
67.036 |
m3 |
||
40 |
Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
13.18 |
100m |
||
41 |
Làm tường chắn đất bằng gỗ |
44.8 |
1m2 |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.086 |
tấn |
||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.9826 |
tấn |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
0.1409 |
tấn |
||
45 |
Mạ kẽm móc neo |
140.9 |
kg |
||
46 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.7608 |
100m2 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 |
2.336 |
m3 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
13.776 |
m3 |
||
49 |
Bu lông neo mạ kẽm |
72.93 |
kg |
||
50 |
Lắp dựng bu lông neo |
0.0729 |
tấn |