Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC : THOÁT NƯỚC TUYẾN 1 |
||||
2 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm |
2.7836 |
100m |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực (Phá dỡ mặt đường bê tông hiện trạng dày 20cm) |
60.97 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn phạm vi 1km |
0.6097 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, 4km tiếp theo |
0.6097 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, 10km tiếp theo |
0.6097 |
100m3 |
||
7 |
Đào rãnh thoát nước,rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
255.671 |
m3 |
||
8 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
23.0104 |
100m3 |
||
9 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Cát đệm móng rãnh) |
2.807 |
100m3 |
||
10 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
9.178 |
100m2 |
||
11 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
430.2251 |
m3 |
||
12 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
649.4288 |
m3 |
||
13 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
3328.2464 |
m2 |
||
14 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
1111.136 |
m2 |
||
15 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga, rãnh |
23.4547 |
100m2 |
||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250, cổ ga, rãnh, cổ ga, rãnh |
188.1306 |
m3 |
||
17 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan |
11.2195 |
100m2 |
||
18 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D<=10mm |
18.4347 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm |
12.193 |
tấn |
||
20 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
215.0921 |
m3 |
||
21 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
2901 |
1 cấu kiện |
||
22 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công (Đắp phía ngoài rãnh KL là tận dụng đất đào) |
433.14 |
m3 |
||
23 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (phía đường KL là đắp, chèn cát) |
421.58 |
m3 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 ( Hoàn trả mép ga) |
11.2 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn phạm vi 1km, đất cấp II |
25.4515 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp II |
25.4515 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo, đất cấp II |
25.4515 |
100m3 |
||
28 |
HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC TUYẾN 2 |
||||
29 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
38.7768 |
100m3 |
||
30 |
Đào ga, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II |
430.8556 |
m3 |
||
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (85% KL là tận dụng đất đào) |
27.2256 |
100m3 |
||
32 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (15% KL là đắp cát đen) |
4.8046 |
100m3 |
||
33 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, cát đệm đáy cống |
1.0883 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn phạm vi 1km, đất cấp II |
15.8596 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp II |
15.8596 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo, đất cấp II |
15.8596 |
100m3 |
||
37 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm (Đế cống D600) |
2374.4 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm ( Đế cống D400) tại P10 và P20 |
16 |
cái |
||
39 |
Cống D600, tải trọng HL93, L=2.5m/đốt |
1484 |
m |
||
40 |
Cống D400, tải trọng HL93, L=2.5m/đốt Tại P10 và P20 |
10 |
Cái |
||
41 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm |
597.6 |
đoạn ống |
||
42 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm |
593.6 |
mối nối |
||
43 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm |
4 |
mối nối |
||
44 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, cát đệm đáy ga, cống |
0.1138 |
100m3 |
||
45 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
1.0515 |
100m2 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
44.5158 |
m3 |
||
47 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 |
100.96 |
m3 |
||
48 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
317.76 |
m2 |
||
49 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
78 |
m2 |
||
50 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng |
0.9304 |
100m2 |