Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SAN NỀN |
||||
2 |
Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I |
7.8143 |
100m3 |
||
3 |
Sửa thủ công |
86.826 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
24.9978 |
100m3 |
||
5 |
Mua đất đắp K=0.9 |
24.9978 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
8.6826 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
8.6826 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
8.6826 |
100m3 |
||
9 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
0.5907 |
m3 |
||
10 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
4.3121 |
m3 |
||
11 |
SÂN ĐƯỜNG |
||||
12 |
Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I |
0.5171 |
100m3 |
||
13 |
Sửa thủ công |
5.745 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.5746 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.5746 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
0.5746 |
100m3 |
||
17 |
Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III |
0.8253 |
100m3 |
||
18 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III |
9.17 |
m3 |
||
19 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.063 |
100m3 |
||
20 |
Mua đất phục vụ công tác đắp K=0.95 |
0.146 |
100m3 |
||
21 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
0.7876 |
100m3 |
||
22 |
Mua đất phục vụ công tác đắp K=0.98 |
0.7876 |
100m3 |
||
23 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.2037 |
100m3 |
||
24 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.3395 |
100m3 |
||
25 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 |
1.358 |
100m2 |
||
26 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
1.2746 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
14.376 |
m3 |
||
28 |
Lát vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá |
179.7 |
m2 |
||
29 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
179.7 |
m2 |
||
30 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 |
33.7 |
m |
||
31 |
Vữa xi măng M100 dày 20mm |
20.557 |
m2 |
||
32 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.255 |
m3 |
||
33 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.1114 |
100m2 |
||
34 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
34 |
1 cấu kiện |
||
35 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25cm, vữa XM mác 75 |
11.8 |
m |
||
36 |
Vữa xi măng M100 dày 20mm |
7.198 |
m2 |
||
37 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.1833 |
m3 |
||
38 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0623 |
100m2 |
||
39 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
47 |
1 cấu kiện |
||
40 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 30x50x5cm, vữa XM mác 75 |
33.7 |
m |
||
41 |
Vữa xi măng M100 dày 20mm |
20.557 |
m2 |
||
42 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.51 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0544 |
100m2 |
||
44 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
68 |
1 cấu kiện |
||
45 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 30x25x5cm, vữa XM mác 75 |
11.8 |
m |
||
46 |
Vữa xi măng M100 dày 20mm |
7.198 |
m2 |
||
47 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.15 |
m3 |
||
48 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.022 |
100m2 |
||
49 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
40 |
1 cấu kiện |
||
50 |
Phá bỏ kết cấu mặt đường bê tông cũ dày 10cm |
0.2513 |
100m2 |