Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
761.51 |
m2 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
||||
2 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1081.133 |
m2 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
||||
3 |
Lát gạch 300x300mm bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
61.845 |
m2 |
Lát gạch 300x300mm bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
||||
4 |
Lát nền, sàn-Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
400.2 |
m2 |
Lát nền, sàn-Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
||||
5 |
Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-Tiết diện gạch 120x600m2 |
24.264 |
m2 |
Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-Tiết diện gạch 120x600m2 |
||||
6 |
Ốp tường trụ, cột-Tiết diện gạch 400x400, vữa XM M75, PCB4 |
15.715 |
m2 |
Ốp tường trụ, cột-Tiết diện gạch 400x400, vữa XM M75, PCB4 |
||||
7 |
Quét nước xi măng 2 nước |
23.46 |
m2 |
Quét nước xi măng 2 nước |
||||
8 |
Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 |
86.2 |
m |
Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 |
||||
9 |
Trát phào đơn, vữa XM mác 75 |
184.5 |
m |
Trát phào đơn, vữa XM mác 75 |
||||
10 |
Kẻ ron cột |
116.8 |
md |
Kẻ ron cột |
||||
11 |
Gia công xà gồ thép |
3.7247 |
tấn |
Gia công xà gồ thép |
||||
12 |
Lắp dựng xà gồ thép |
3.7247 |
tấn |
Lắp dựng xà gồ thép |
||||
13 |
Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 |
6.0695 |
100m2 |
Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 |
||||
14 |
SX lan can sắt cầu thang INOX tay vin D60*1.4 |
31.356 |
m2 |
SX lan can sắt cầu thang INOX tay vin D60*1.4 |
||||
15 |
SXLD tay vịn lan can inox D60 |
4.2 |
m2 |
SXLD tay vịn lan can inox D60 |
||||
16 |
Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính ường lực dày 8mm, pano chân nhôm hộp + ổ khóa tay nắm tròn, nhôm dày 1.0mm |
26.88 |
m2 |
Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính ường lực dày 8mm, pano chân nhôm hộp + ổ khóa tay nắm tròn, nhôm dày 1.0mm |
||||
17 |
Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực dày 5mm + phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.0mm |
51.84 |
m2 |
Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực dày 5mm + phụ kiện đầy đủ, nhôm dày 1.0mm |
||||
18 |
Vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm , nhôm dày 1.2mm |
11.04 |
m2 |
Vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm , nhôm dày 1.2mm |
||||
19 |
Ổ khóa Solex |
8 |
bộ |
Ổ khóa Solex |
||||
20 |
Khung bảo vệ cửa sắt hộp 13x26x1.2 + sơn hoàn thiện |
51.84 |
m2 |
Khung bảo vệ cửa sắt hộp 13x26x1.2 + sơn hoàn thiện |
||||
21 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
47 |
bộ |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
||||
22 |
Lắp đặt quạt ốp trần |
16 |
cái |
Lắp đặt quạt ốp trần |
||||
23 |
Lắp đặt đồng hồ Ampe kế |
12 |
cái |
Lắp đặt đồng hồ Ampe kế |
||||
24 |
Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤50A |
4 |
cái |
Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤50A |
||||
25 |
Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤100A |
2 |
cái |
Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤100A |
||||
26 |
Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤150A |
1 |
cái |
Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤150A |
||||
27 |
Tủ điện âm tường 150x200x250 |
1 |
cái |
Tủ điện âm tường 150x200x250 |
||||
28 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 |
600 |
m |
Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 |
||||
29 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 |
250 |
m |
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 |
||||
30 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 |
180 |
m |
Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 |
||||
31 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 |
100 |
m |
Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 |
||||
32 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn; Đường kính ≤15mm |
150 |
m |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn; Đường kính ≤15mm |
||||
33 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn; Đường kính ≤27mm |
80 |
m |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn; Đường kính ≤27mm |
||||
34 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automa, Diện tích hộp ≤40cm2 |
20 |
hộp |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automa, Diện tích hộp ≤40cm2 |
||||
35 |
PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
||||||
36 |
Lắp đặt Co, tê thép CSH20 DN100 nối bằng phương pháp hàn |
6 |
cái |
Lắp đặt Co, tê thép CSH20 DN100 nối bằng phương pháp hàn |
||||
37 |
Lắp đặt Co thép CSH20 DN80 nối bằng phương pháp hàn |
2 |
cái |
Lắp đặt Co thép CSH20 DN80 nối bằng phương pháp hàn |
||||
38 |
Lắp đặt Tê thép CSH20 DN100 /80 nối bằng phương pháp hàn |
3 |
cái |
Lắp đặt Tê thép CSH20 DN100 /80 nối bằng phương pháp hàn |
||||
39 |
Lắp đặt Tê thép CSH20 DN80/65 nối bằng phương pháp hàn |
2 |
cái |
Lắp đặt Tê thép CSH20 DN80/65 nối bằng phương pháp hàn |
||||
40 |
Lắp đặt tê giảm CSH20 DN65/50 |
5 |
cái |
Lắp đặt tê giảm CSH20 DN65/50 |
||||
41 |
Lắp đặt co giảm CSH20 DN65/50 |
5 |
cái |
Lắp đặt co giảm CSH20 DN65/50 |
||||
42 |
Lắp đặt Bầu giảm thép CSH20 DN80/65 nối bằng phương pháp hàn |
3 |
cái |
Lắp đặt Bầu giảm thép CSH20 DN80/65 nối bằng phương pháp hàn |
||||
43 |
Lắp đặt Bầu giảm thép DN100/80 nối bằng phương pháp hàn |
3 |
cái |
Lắp đặt Bầu giảm thép DN100/80 nối bằng phương pháp hàn |
||||
44 |
Lắp đặt ống STK DN100 |
1.05 |
100m |
Lắp đặt ống STK DN100 |
||||
45 |
Lắp đặt ống STK DN80 |
0.23 |
100m |
Lắp đặt ống STK DN80 |
||||
46 |
Lắp đặt ống STK DN65 |
0.4 |
100m |
Lắp đặt ống STK DN65 |
||||
47 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
3.36 |
m3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
||||
48 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
1.098 |
100m3 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
||||
49 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.5062 |
100m3 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
||||
50 |
Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm |
1 |
cái |
Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm |