Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction and equipment installation

Find: 08:12 14/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Resettlement area for emergency relocation of people in landslide areas in Que Xuan 1, Que Phu and Huong An communes
Name of Tender Notice
Construction and equipment installation
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Approving the adjustment of the contractor selection plan
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Government budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
According to fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
14:00 04/10/2022
Validity period of E-HSDT
180 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
08:07 14/09/2022
to
14:00 04/10/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
14:00 04/10/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
1.000.000.000 VND
Amount in text format
One billion dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
- Máy đào ≥ 1,2m3,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
1
- Máy đào ≥ 1,2m3,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
2
- Máy đào ≥ 0,8m3,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
2
- Máy đào ≥ 0,8m3,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
3
- Máy ủi ≥ 105 CV,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
3
- Máy ủi ≥ 105 CV,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
4
- Ôtô tự đổ ≥ 10T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
6
4
- Ôtô tự đổ ≥ 10T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
6
5
- Máy rải 130-140 cv
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
5
- Máy rải 130-140 cv
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
6
- Máy lu bánh thép ≥ 25T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
6
- Máy lu bánh thép ≥ 25T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
7
- Máy lu bánh thép 10T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
7
- Máy lu bánh thép 10T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
8
- Máy lu bánh hơi 16T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
8
- Máy lu bánh hơi 16T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
9
- Ô tô tưới nước ≥ 5,0 m3,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
9
- Ô tô tưới nước ≥ 5,0 m3,
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
2
10
Thiết bị sơn kẻ vạch YHK 10A
(sử dụng tốt)
1
10
Thiết bị sơn kẻ vạch YHK 10A
(sử dụng tốt)
1
11
Lò nấu sơn YHK 3A
(sử dụng tốt)
1
11
Lò nấu sơn YHK 3A
(sử dụng tốt)
1
12
- Cần cẩu ≥ 10T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
12
- Cần cẩu ≥ 10T
(có giấy chứng nhận đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định).
1
13
- Trạm trộn ≥120T/h
(sở hữu hoặc có hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị lắp đặt tại chân công trường), có giấy hiệu chuẩn còn hiệu lực
1
13
- Trạm trộn ≥120T/h
(sở hữu hoặc có hợp đồng nguyên tắc thuê thiết bị lắp đặt tại chân công trường), có giấy hiệu chuẩn còn hiệu lực
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 * Nền đường tuyến: Đắp đất nền đường K95
5.219,82 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đắp đất nền đường K98
1.450,28 m3 nt
3 Cung cấp đất đắp K95
6.626,49 m3 nt
4 Cung cấp đất đắp K98
1.917,85 m3 nt
5 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào
85,686 m3 nt
6 Đánh cấp nền đường đất cấp 3 bằng máy đào
156,739 m3 nt
7 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ, Phạm vi
85,686 m3 nt
8 Lu lèn nền đường K95
208,433 m2 nt
9 Vét hữu cơ bằng máy đào
1.439,64 m3 nt
10 Vận chuyển đất tận dụng SN bằng ô tô tự đổ, Phạm vi
1.439,64 m3 nt
11 Phá dỡ bê tông
47,284 m3 nt
12 Xúc bê tông phá dỡ lên ô tô vận chuyển
47,284 m3 nt
13 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 6,5km
47,284 m3 nt
14 * Nền đường nút: Đắp đất nền đường K95
1.652,58 m3 nt
15 Đắp đất nền đường K98
773,52 m3 nt
16 Cung cấp đất đắp K95
2.121,12 m3 nt
17 Cung cấp đất đắp K98
1.022,9 m3 nt
18 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào
6,79 m3 nt
19 * Gia cố mái taluy: Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy
14,246 m3 nt
20 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay
21,333 m3 nt
21 Ván khuôn chân khay
106,666 m2 nt
22 Dăm sạn đệm
3,048 m3 nt
23 Đào móng đất cấp 3
42,692 m3 nt
24 Đắp trả đất K95
25,799 m3 nt
25 Vận chuyển đất tận dụng SN bằng ô tô tự đổ, Phạm vi
13,539 m3 nt
26 * Mặt đường tuyến: Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm
2.900,33 m2 nt
27 Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2
2.900,33 m2 nt
28 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm
521,941 m3 nt
29 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 dày 20cm
580,066 m3 nt
30 Sản xuất bê tông nhựa, Trạm trộn 120 T/h
492,186 Tấn nt
31 Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 6,1km
492,186 Tấn nt
32 * Mặt đường nút: Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm
1.616,97 m2 nt
33 Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2
1.616,97 m2 nt
34 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm
291,055 m3 nt
35 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 dày 20cm
323,394 m3 nt
36 Sản xuất bê tông nhựa, Trạm trộn 120 T/h
274,4 Tấn nt
37 Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 6,1km
274,4 Tấn nt
38 * Vạch sơn: Vạch sơn gờ giảm tốc dày 6mm màu vàng
10 m2 nt
39 Vạch sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu trắng
84 m2 nt
40 * Biển báo: Lắp đặt cột 2.8m và biển báo tam giác A70cm
4 Cái nt
41 Thép L(50x50x4)mm, L=80cm
7,968 Kg nt
42 Bu lông D10
8 Cái nt
43 Bê tông M200 đá 1x2 móng cột biển báo
0,792 m3 nt
44 Ván khuôn móng cột biển báo
4,8 m2 nt
45 Dăm sạn đệm
0,144 m3 nt
46 Cốt thép chống xoay d=14mm
0,005 Tấn nt
47 Đào đất cấp 3
5,4 m3 nt
48 Đắp đất K95
1,08 m3 nt
49 * Hàng rào bảo vệ: Lắp đặt cọc tiêu, G
35 Cọc nt
50 Bê tông M250 đá 1x2 thân cọc tiêu
0,866 m3 nt

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction and equipment installation". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction and equipment installation" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 97

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second