Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
1.1 KHU TRUNG TÂM LƯƠNG QUY |
||||
2 |
1.1.2 MÁI CHE SÂN KHẤU: KHUNG THÉP, MÁI ALU (S=48m2) |
||||
3 |
Gia công dầm mái |
0.61 |
tấn |
||
4 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
66 |
m2 |
||
5 |
Lắp dựng dầm tường, dầm cột |
0.61 |
tấn |
||
6 |
Cung cấp, lắp đặt tăng đơ, điểm kết nối giữa hệ KCT với tường hiện trạng |
16 |
bộ |
||
7 |
Bọc tấm Alcorest dày 3mm ngoài trời, màu ghi |
120 |
m2 |
||
8 |
Thi công vách bằng tấm Alu dày 3mm |
10.9862 |
m2 |
||
9 |
Đèn D220-18W |
18 |
bộ |
||
10 |
Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 |
50 |
m |
||
11 |
Aptomat 1pha 20A |
1 |
cái |
||
12 |
1.1.3 MÁI CHE PHẦN SÂN (KHUNG THÉP MÁI BẠT DẠNG MÁI THÔNG MINH) (S= 308 m2) |
||||
13 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
10.92 |
m3 |
||
14 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0533 |
100m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
0.6 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.2496 |
100m2 |
||
17 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
4.992 |
m3 |
||
18 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm |
1.81 |
100kg |
||
19 |
Cung cấp và lắp đặt bulong |
12 |
bộ |
||
20 |
Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che |
4.8271 |
tấn |
||
21 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
250 |
m2 |
||
22 |
Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che |
4.83 |
tấn |
||
23 |
Cung cấp mái di động |
369.6 |
m2 |
||
24 |
Mơ tơ kéo bạt |
4 |
bộ |
||
25 |
Máng thu nước |
110 |
md |
||
26 |
Bi treo bạt |
110 |
cái |
||
27 |
Dây kéo mái bạt (cáp bọc nhựa) |
220 |
md |
||
28 |
Dòng dọc (buly) |
40 |
cái |
||
29 |
Dây điện 2x4mm |
100 |
m |
||
30 |
Aptomat 1pha 20A |
1 |
cái |
||
31 |
Ống PVC D90 |
0.3 |
100m |
||
32 |
Chếch PVC D90 |
16 |
cái |
||
33 |
Lát gạch sân, gạch tezzaro 400x400 hoàn trả sân |
161.8 |
m2 |
||
34 |
Dán lại cỏ nhân tạo loại mới |
154 |
m2 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.1092 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.1092 |
100m3 |
||
37 |
Gia công lưới an toàn inox 304 sợi cáp |
34.1499 |
m2 |
||
38 |
Lắp dựng lan can sắt |
34.1499 |
m2 |
||
39 |
Nẹp nhôm khung tĩnh điện |
33.98 |
md |
||
40 |
1.2 KHU TRUNG TÂM ĐƯỜNG NHẠN |
||||
41 |
1.2.1 LẮP ĐẶT MÁI CHE SÂN KHẤU, MÁI BẠT DI DỘNG |
||||
42 |
Tháo dỡ mái tôn chiều cao <= 16m |
234 |
m2 |
||
43 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
1.17 |
tấn |
||
44 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
21.84 |
m3 |
||
45 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1066 |
100m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
1.2 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.4992 |
100m2 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
9.984 |
m3 |
||
49 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm |
1.2 |
100kg |
||
50 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm |
1.5 |
100kg |