Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
2 |
Máy cắt uốn cốt thép |
1 |
3 |
Máy đầm đất cầm tay |
1 |
4 |
Máy hàn xoay chiều |
1 |
5 |
Máy khoan bê tông cầm tay |
2 |
6 |
Máy trộn- dung tích: >= 150 lít |
2 |
7 |
Ô tô tự đổ - trọng tải: >= 5 t |
1 |
1 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D27 |
0.12 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt rắc co D27 |
17 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt côn chuyển D42-D34 |
2 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt côn chuyển D34-D27 |
17 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt cút nhựa PVC D42 |
4 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt cút nhựa PVC D34 |
12 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt cút nhựa PVC D27 |
34 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt cút nhựa PVC D90 |
8 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt cút nhựa PVC D114 |
16 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt tê nhựa PVC D34 |
15 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt tê nhựa PVC D42 |
2 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt tê nhựa PVC D90 |
18 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt tê nhựa PVC D114 |
8 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt nối ren trong D27 |
17 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 2m3 (loại ngang) |
1 |
bể |
||
16 |
Lắp đặt van phao |
1 |
cái |
||
17 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.157 |
100m3 |
||
18 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
7.329 |
m3 |
||
19 |
Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 |
1.476 |
m3 |
||
20 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.628 |
m3 |
||
21 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan |
0.03 |
100m2 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.045 |
tấn |
||
23 |
Xây tường thẳng bằng gạch thẻ XMCL 5x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 |
4.594 |
m3 |
||
24 |
Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 |
26.997 |
m2 |
||
25 |
Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
27.4 |
m2 |
||
26 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100kg |
9 |
cấu kiện |
||
27 |
Đắp đất nền móng công trình |
3.59 |
m3 |
||
28 |
Xếp đá hộc dưới đáy giếng |
0.314 |
m3 |
||
29 |
Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III |
0.194 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III |
0.194 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.194 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.194 |
100m3 |
||
33 |
HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 2 |
||||
34 |
Tháo tấm lợp tôn |
0.386 |
100m2 |
||
35 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
0.367 |
m3 |
||
36 |
Tháo dỡ trần |
21.16 |
m2 |
||
37 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
8.16 |
m2 |
||
38 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép |
10 |
m |
||
39 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
18.4 |
m |
||
40 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.552 |
m3 |
||
41 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
22.414 |
m3 |
||
42 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
4.048 |
m3 |
||
43 |
Phá dỡ nền lát gạch |
21.16 |
m2 |
||
44 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
28.226 |
m3 |
||
45 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô |
28.226 |
m3 |
||
46 |
Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô |
28.226 |
m3 |
||
47 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.225 |
100m3 |
||
48 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
7.224 |
m3 |
||
49 |
Bê tông lót đá 4x6 vữa mác 50 |
4.101 |
m3 |
||
50 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
3.906 |
m3 |