Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần san nền |
.0000 |
|||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
23.9450 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
23.9450 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
23.9450 |
100m3/1km |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
23.9450 |
100m3/1km |
||
6 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III, khối lượng đào theo cost thiết kế |
0.0621 |
100m3 |
||
7 |
Đất đắp K98 (đã bao gồm thuế, phí tài nguyên môi trường) (mỏ đất lấy tại khu vực mỏ khu Đong, Phường Bách Quang, Tp Sông Công Thái Nguyên bán kính 63km) |
6,548.1313 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
65.4813 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III |
65.4813 |
100m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 71km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
65.4813 |
100m3/1km |
||
11 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
44.1011 |
100m3 |
||
12 |
Thoát nước |
.0000 |
|||
13 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm |
25.0000 |
cây |
||
14 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm |
25.0000 |
gốc cây |
||
15 |
Vận chuyển cây ra khỏi công trình |
1.0000 |
chuyến |
||
16 |
Tháo dỡ tấm đan |
146.0000 |
1 cấu kiện |
||
17 |
Phá dỡ thành hào cáp bê tông B400 hiện trạng |
21.0970 |
m3 |
||
18 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
27.2290 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T |
27.2290 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
6.5700 |
m3 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
22.9220 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh thoát nước |
1.9418 |
100m2 |
||
23 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
115.3400 |
m2 |
||
24 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50, PCB30 |
21.9000 |
m2 |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.9710 |
tấn |
||
26 |
Gia công tấm đan thép |
12.5633 |
tấn |
||
27 |
Lắp đặt tấm đan thép |
12.5633 |
tấn |
||
28 |
Mạ kẽm nhúng nóng tấm đan dày 3mm |
12,563.3000 |
kg |
||
29 |
Vận chuyển tấm đan đến xưởng nhúng nóng và về hiện trường |
2.0000 |
chuyến |
||
30 |
Cắt nền bê tông bằng máy trên nền hiện trạng - Chiều dày ≤20cm |
128.0000 |
m |
||
31 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn |
11.5200 |
m3 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 7,0T |
11.5200 |
m3 |
||
33 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T |
11.5200 |
m3 |
||
34 |
Đào rãnh nước, máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.3686 |
100m3 |
||
35 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0691 |
100m3 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
5.7600 |
m3 |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
20.0960 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh thoát nước |
1.7024 |
100m2 |
||
39 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
101.1200 |
m2 |
||
40 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50, PCB30 |
19.2000 |
m2 |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.7280 |
tấn |
||
42 |
Gia công tấm đan thép |
11.0144 |
tấn |
||
43 |
Lắp đặt tấm đan thép |
11.0144 |
tấn |
||
44 |
Mạ kẽm nhúng nóng tấm đan dày 3mm |
11,014.4000 |
kg |
||
45 |
Vận chuyển tấm đan đến xưởng nhúng nóng và về hiện trường |
2.0000 |
chuyến |
||
46 |
Đổ bù bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
2.5600 |
m3 |
||
47 |
Tháo dỡ tấm đan |
20.0000 |
1 cấu kiện |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu gạch thành rãnh hiện trạng bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.2000 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 7,0T |
1.5500 |
m3 |
||
50 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T |
1.5500 |
m3 |