Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
16 |
cái |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
||||
2 |
Bulon mạ kẽm 16x300 |
2 |
cây |
Bulon mạ kẽm 16x300 |
||||
3 |
Bulon mạ kẽm 16x50 |
2 |
cây |
Bulon mạ kẽm 16x50 |
||||
4 |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
8 |
cái |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
||||
5 |
Lắp biển cấm; chiều cao lắp đặt ≤20m |
1 |
công/bộ |
Lắp biển cấm; chiều cao lắp đặt ≤20m |
||||
6 |
Bulon mạ kẽm 16x300 |
1 |
cây |
Bulon mạ kẽm 16x300 |
||||
7 |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
2 |
cái |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
||||
8 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 1 pha |
1 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 1 pha |
||||
9 |
Thùng điện kế (1,05x0,6x0,4)m composit |
1 |
tủ |
Thùng điện kế (1,05x0,6x0,4)m composit |
||||
10 |
Bulon M16 x500 |
2 |
cây |
Bulon M16 x500 |
||||
11 |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
4 |
cái |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
||||
12 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
6 |
m |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
||||
13 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
60 |
m |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 |
||||
14 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 (dây tín hiệu điện kế) |
12 |
m |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 (dây tín hiệu điện kế) |
||||
15 |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 (dây tín hiệu điện kế) |
4 |
m |
Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤ 95mm2 (dây tín hiệu điện kế) |
||||
16 |
Lắp đặt ống PVC |
0.6 |
10m |
Lắp đặt ống PVC |
||||
17 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; trọng lượng cáp ≤1kg/m |
0.84 |
100m |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; trọng lượng cáp ≤1kg/m |
||||
18 |
Lắp đặt giá treo |
6 |
cái |
Lắp đặt giá treo |
||||
19 |
Băng keo cách điện |
2 |
cuộn |
Băng keo cách điện |
||||
20 |
Splitbolt Cu 2/0 |
4 |
cái |
Splitbolt Cu 2/0 |
||||
21 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 |
0.2 |
10 đầu cốt |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤95mm2 |
||||
22 |
ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP |
HM |
ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP |
|||||
23 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
1.872 |
1m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
||||
24 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.44 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
25 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.432 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
26 |
Bù lon mạ kẽm VR2Đ 22x700 |
3 |
cây |
Bù lon mạ kẽm VR2Đ 22x700 |
||||
27 |
Bù lon mạ kẽm VR2Đ 22x500 |
3 |
cây |
Bù lon mạ kẽm VR2Đ 22x500 |
||||
28 |
Long đền vuông 80x80x6 bù lon 22 |
18 |
cái |
Long đền vuông 80x80x6 bù lon 22 |
||||
29 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
16.75 |
1m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
||||
30 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.75 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
31 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
12 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
32 |
Bù lon mạ kẽm VR2Đ 22x500 |
10 |
cây |
Bù lon mạ kẽm VR2Đ 22x500 |
||||
33 |
Long đền vuông 80x80x6 bù lon 22 |
20 |
cái |
Long đền vuông 80x80x6 bù lon 22 |
||||
34 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
0.5 |
1m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
||||
35 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.5 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
36 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất I |
0.2 |
10 cọc |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất I |
||||
37 |
Kéo rải dây tiếp địa liên kết các cọc tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
1.6 |
10m |
Kéo rải dây tiếp địa liên kết các cọc tiếp địa; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
||||
38 |
Kẹp WR 279 |
4 |
cái |
Kẹp WR 279 |
||||
39 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m, hoàn toàn bằng thủ công |
6 |
cột |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m, hoàn toàn bằng thủ công |
||||
40 |
Bulon VRS16 x600 |
3 |
cây |
Bulon VRS16 x600 |
||||
41 |
Bulon VRS16 x500 |
3 |
cây |
Bulon VRS16 x500 |
||||
42 |
Bulon VRS16 x400 |
3 |
cây |
Bulon VRS16 x400 |
||||
43 |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
18 |
cái |
Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 |
||||
44 |
Bảng số trụ hạ thế decal |
3 |
bảng |
Bảng số trụ hạ thế decal |
||||
45 |
Sơn nước ngoài trời màu trắng |
0.3 |
kg |
Sơn nước ngoài trời màu trắng |
||||
46 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m, hoàn toàn bằng thủ công |
10 |
cột |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m, hoàn toàn bằng thủ công |
||||
47 |
Bảng số trụ hạ thế decal |
10 |
bảng |
Bảng số trụ hạ thế decal |
||||
48 |
Sơn nước ngoài trời màu trắng |
1 |
kg |
Sơn nước ngoài trời màu trắng |
||||
49 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp >4x120mm2 |
0.485 |
km/dây |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp >4x120mm2 |
||||
50 |
Kẹp treo cáp LV_ABC |
10 |
cái |
Kẹp treo cáp LV_ABC |