Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phễu thu nước mưa D100 |
4 |
cái |
Phễu thu nước mưa D100 |
||||
2 |
Cầu chắn rác D100 |
4 |
cái |
Cầu chắn rác D100 |
||||
3 |
Chếch UPVC D75 |
8 |
cái |
Chếch UPVC D75 |
||||
4 |
Cút UPVC D75 |
8 |
cái |
Cút UPVC D75 |
||||
5 |
Ống PVC D75 |
0.16 |
100m |
Ống PVC D75 |
||||
6 |
Đai nẹp neo ống |
8 |
cái |
Đai nẹp neo ống |
||||
7 |
BỂ NƯỚC PCCC + SINH HOẠT |
BỂ NƯỚC PCCC + SINH HOẠT |
||||||
8 |
Ép cừ Larsen- Trên cạn, cấp đất I |
5.718 |
100m |
Ép cừ Larsen- Trên cạn, cấp đất I |
||||
9 |
Nhổ cừ Larsen - Trên cạn |
5.718 |
100m |
Nhổ cừ Larsen - Trên cạn |
||||
10 |
Thuê cừ larsen |
571.8 |
m |
Thuê cừ larsen |
||||
11 |
Gia công hệ khung dàn |
5.514 |
tấn |
Gia công hệ khung dàn |
||||
12 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
5.514 |
tấn |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
||||
13 |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
5.514 |
tấn |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
||||
14 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
2.661 |
100m3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
||||
15 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.101 |
100m3 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
16 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
1.45 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
||||
17 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
5.324 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
||||
18 |
Đổ bê tông, bê tông đáy, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
13.566 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông đáy, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
19 |
Đổ bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
18.88 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
20 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
10.761 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép = 6-8mm |
0.177 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép = 6-8mm |
||||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m |
0.087 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m |
||||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 12mm, chiều cao <= 6m |
2.095 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 12mm, chiều cao <= 6m |
||||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép = 14mm |
3.554 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép = 14mm |
||||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 18mm |
0.683 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 18mm |
||||
26 |
Ván khuôn thành bể |
1.816 |
100m2 |
Ván khuôn thành bể |
||||
27 |
Ván khuôn sàn nắp bể |
0.434 |
100m2 |
Ván khuôn sàn nắp bể |
||||
28 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
92.31 |
m2 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
||||
29 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
92.31 |
m2 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 |
||||
30 |
Băng cản nước V20, đặt tại vị trí mạch ngừng thi công |
59.44 |
m |
Băng cản nước V20, đặt tại vị trí mạch ngừng thi công |
||||
31 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng, chống thấm gốc bitum (1.5kg/2lớp/1m2), quét 3 lớp |
89.16 |
m2 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng, chống thấm gốc bitum (1.5kg/2lớp/1m2), quét 3 lớp |
||||
32 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
42.84 |
m2 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
||||
33 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
49.742 |
m2 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
||||
34 |
Quét nước xi măng 2 nước |
92.31 |
m2 |
Quét nước xi măng 2 nước |
||||
35 |
Ngâm nước XM chống thấm bể |
109.242 |
m3 |
Ngâm nước XM chống thấm bể |
||||
36 |
Nắp tôn + khuy khóa |
1 |
t bộ |
Nắp tôn + khuy khóa |
||||
37 |
Thang thép Ø20 mạ kẽm nhúng nóng |
1 |
t bộ |
Thang thép Ø20 mạ kẽm nhúng nóng |
||||
38 |
NHÀ TRẠM BƠM |
NHÀ TRẠM BƠM |
||||||
39 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
0.138 |
100m3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
||||
40 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.11 |
100m3 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
41 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
0.017 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
||||
42 |
Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.025 |
100m3 |
Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
43 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
1.206 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
||||
44 |
Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
1.337 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
||||
45 |
Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
3.147 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
46 |
Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
0.59 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
47 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
1.581 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
48 |
Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
2.825 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
||||
49 |
Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.048 |
m3 |
Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
||||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D=6-8mm |
0.06 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D=6-8mm |