Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI |
||||||
3 |
Máy tập đi bộ trên không kích thước 850x950x1350mm |
8 |
cái |
Máy tập đi bộ trên không kích thước 850x950x1350mm |
||||
4 |
Xe đạp đơn kích thước 1200x1086x1286mm |
8 |
cái |
Xe đạp đơn kích thước 1200x1086x1286mm |
||||
5 |
Ghế tựa vân giả gỗ kích thước 400x1500x400mm |
45 |
cái |
Ghế tựa vân giả gỗ kích thước 400x1500x400mm |
||||
6 |
Thùng rác nhựa HDPE kích thước 480x410x680mm màu xanh loại 60 Lít |
12 |
cái |
Thùng rác nhựa HDPE kích thước 480x410x680mm màu xanh loại 60 Lít |
||||
7 |
Cầu trượt có xích đu liên hoàn kích thước 5500x3200x3500mm |
2 |
cái |
Cầu trượt có xích đu liên hoàn kích thước 5500x3200x3500mm |
||||
8 |
Bập bênh ngoài trời 2 chỗ ngồi, khung sắt phun sơn tĩnh điện |
7 |
cái |
Bập bênh ngoài trời 2 chỗ ngồi, khung sắt phun sơn tĩnh điện |
||||
9 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
||||||
10 |
Thiết bị hệ thống |
Thiết bị hệ thống |
||||||
11 |
Trung tâm báo cháy 5 kênh |
1 |
bộ |
Trung tâm báo cháy 5 kênh |
||||
12 |
Thiết bị hệ thống chữa cháy |
Thiết bị hệ thống chữa cháy |
||||||
13 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q>= 17,5l/s, H>=45m.c.n |
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q>= 17,5l/s, H>=45m.c.n |
||||
14 |
Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel có Q>= 17,5l/s, H>=45m.c.n |
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel có Q>= 17,5l/s, H>=45m.c.n |
||||
15 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1 l/s, H>=55m.c.n |
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1 l/s, H>=55m.c.n |
||||
16 |
Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy ) |
1 |
cái |
Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy ) |
||||
17 |
Bình chữa cháy xách tay khí CO2 3kg |
10 |
bình |
Bình chữa cháy xách tay khí CO2 3kg |
||||
18 |
Bình chữa cháy loại bột ABC 8kg |
20 |
bình |
Bình chữa cháy loại bột ABC 8kg |
||||
19 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HÚT KHÓI |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HÚT KHÓI |
||||||
20 |
Quạt hút khói kiểu hướng trục 2 cấp tốc độ lưu lượng 30.000m3/h, cột áp 300pa |
2 |
cái |
Quạt hút khói kiểu hướng trục 2 cấp tốc độ lưu lượng 30.000m3/h, cột áp 300pa |
||||
21 |
Tủ điều khiển quạt hút khói - khởi động sao tam giác |
1 |
Cái |
Tủ điều khiển quạt hút khói - khởi động sao tam giác |
||||
22 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
23 |
HẠNG MỤC: CỌC THÍ NGHIỆM |
HẠNG MỤC: CỌC THÍ NGHIỆM |
||||||
24 |
Mua cọc BTCT đúc sẵn 200x200 mác 250, cốt thép như bản vẽ thiết kế |
44.6 |
m |
Mua cọc BTCT đúc sẵn 200x200 mác 250, cốt thép như bản vẽ thiết kế |
||||
25 |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km |
4.4 |
10 tấn/1km |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km |
||||
26 |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 8,2km |
4.4 |
10 tấn/1km |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 8,2km |
||||
27 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II |
0.436 |
100m |
Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II |
||||
28 |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm |
6 |
mối nối |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm |
||||
29 |
HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG |
HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG |
||||||
30 |
Phần cọc đại trà: |
Phần cọc đại trà: |
||||||
31 |
Mua cọc BTCT đúc sẵn 200x200 mác 250, cốt thép như bản vẽ thiết kế |
2385.6 |
m |
Mua cọc BTCT đúc sẵn 200x200 mác 250, cốt thép như bản vẽ thiết kế |
||||
32 |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km |
235.2 |
10 tấn/1km |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km |
||||
33 |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 8,2km |
235.2 |
10 tấn/1km |
Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 8,2km |
||||
34 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II |
23.856 |
100m |
Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II |
||||
35 |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm |
336 |
mối nối |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm |
||||
36 |
Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn |
2.32 |
m3 |
Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn |
||||
37 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.0232 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
||||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.0232 |
100m3/1km |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
||||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.0232 |
100m3/1km |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
||||
40 |
Phần móng |
Phần móng |
||||||
41 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
1.3583 |
100m3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
||||
42 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
6.7732 |
m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
||||
43 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.6868 |
100m3 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
||||
44 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
1.4022 |
100m2 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
||||
45 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
2.4688 |
100m2 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
||||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
12.759 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
||||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
2.5698 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
3.111 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
||||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
5.1954 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
||||
50 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
61.586 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |