Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mặt đường |
||||
2 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
4.8056 |
100m3 |
||
3 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
27.4999 |
100m2 |
||
4 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
604.9967 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
4.047 |
100m2 |
||
6 |
Cắt khe co mặt đường bê tông |
46.8 |
10m |
||
7 |
Cốt thép truyền lực khe co, khe giãn |
1.55 |
tấn |
||
8 |
Ống nhựa bịt uPVC34x1.8mm |
161 |
cái |
||
9 |
Nút giao |
||||
10 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
1.8812 |
100m3 |
||
11 |
Lu nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
0.8066 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
17.7452 |
m3 |
||
13 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
0.8066 |
100m2 |
||
14 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.0924 |
100m2 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.121 |
100m3 |
||
16 |
Gia cố lề |
||||
17 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 |
55.55 |
m3 |
||
18 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
2.525 |
100m2 |
||
19 |
Ván khuôn thép gia cố lề |
1.2499 |
100m2 |
||
20 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.1515 |
100m3 |
||
21 |
Nền đường |
||||
22 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
46.3388 |
100m3 |
||
23 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
35.9243 |
100m3 |
||
24 |
Đào rãnh hình thang bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
3.2307 |
100m3 |
||
25 |
Đánh cấp, vét hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
3.8577 |
100m3 |
||
26 |
Lu nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
20.0551 |
100m2 |
||
27 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
23.6605 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất điều phối để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
27.4462 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II |
3.8577 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
40.9488 |
100m3 |
||
31 |
Rãnh dọc gia cố |
||||
32 |
Đào rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III |
125.24 |
1m3 |
||
33 |
Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 |
125.24 |
m3 |
||
34 |
Bao tải nhựa đường |
13 |
m2 |
||
35 |
Ván khuôn thép rãnh thoát nước |
5.887 |
100m2 |
||
36 |
Cống ngang đường D100 (04 Cống) |
||||
37 |
Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
9.8 |
m3 |
||
38 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác |
1.9348 |
100m2 |
||
39 |
Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm |
1.0399 |
tấn |
||
40 |
Quét nhựa bitum nóng vào tường |
105.56 |
m2 |
||
41 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm |
28 |
1 đoạn ống |
||
42 |
Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
11.472 |
m2 |
||
43 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm |
24 |
mối nối |
||
44 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
7.9514 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn móng dài |
0.1934 |
100m2 |
||
46 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
2.5788 |
m3 |
||
47 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 |
12.1871 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
0.6919 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
8.7664 |
m3 |
||
50 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
14.4768 |
m3 |