Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
953.44 |
m3 |
||
2 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
39.29 |
m3 |
||
3 |
Đóng lưới thép mắt cáo trước khi trát tường kích thước tối đa 30x30mm. Chiều rộng lưới 200 mm |
1369.06 |
m2 |
||
4 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
2643.19 |
m2 |
||
5 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
5884.24 |
m2 |
||
6 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
1724.27 |
m2 |
||
7 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
880.87 |
m2 |
||
8 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
65.14 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
7634.67 |
m2 |
||
10 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
3615.72 |
m2 |
||
11 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
284.09 |
m2 |
||
12 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
62.33 |
m2 |
||
13 |
Lát gạch ceramic 400x400 (lớp vữa lát dày 3cm) |
3233.05 |
m2 |
||
14 |
Lát nền Ceramic chống trơn màu ghi sáng kích thước 250x250 (lớp vữa lát dày 3cm) |
131.27 |
m2 |
||
15 |
Quét sơn Epoxy tự san phẳng hoàn thiện thang bộ các tầng |
235.31 |
m2 |
||
16 |
Ốp gạch Ceramic kích thước 250x400 |
292.42 |
m2 |
||
17 |
Ốp đá Marble |
3.29 |
m2 |
||
18 |
Lát gạch Ceramic Viglacera KT 600x600 ngạnh cửa thang máy các tầng (lớp vữa lát dày 3cm) |
2.06 |
m2 |
||
19 |
Ốp gạch Ceramic Viglacera KT 600x600 khu thang máy |
52.44 |
m2 |
||
20 |
Hoàn thiện trần nhựa thả PVC kích thước 600x600x8 màu trắng |
3298.87 |
m2 |
||
21 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót nền tam cấp, ram dốc, bồn cây |
0.042 |
100m2 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
2.67 |
m3 |
||
23 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
6.8 |
m3 |
||
24 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
18.12 |
m2 |
||
25 |
Sơn hoàn thiện thành bên tam cấp, sơn hoàn thiện màu ghi xám |
0.82 |
m2 |
||
26 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 |
16.57 |
m2 |
||
27 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
0.34 |
m3 |
||
28 |
Lớp vữa lát thành bồn cây, VXM B5 (M75), dày 15mm |
8.43 |
m2 |
||
29 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.021 |
100m3 |
||
30 |
Đổ đất màu trồng cây |
2.05 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn dầm chân ram dốc |
0.032 |
100m2 |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm chân ram dốc, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.11 |
tấn |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, Bê tông dầm chân ram dốc, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.63 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng gạch tường chắn ram dốc |
0.035 |
100m2 |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
1.07 |
m3 |
||
36 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
18.13 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.092 |
100m2 |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.53 |
tấn |
||
39 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 |
1.34 |
m3 |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.36 |
100m3 |
||
41 |
Cấp phối đá base đầm chặt K= 0,98 |
0.16 |
100m3 |
||
42 |
Lớp nilong lót chống mất nước |
0.8 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
12 |
m3 |
||
44 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
13.61 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
13.61 |
m2 |
||
46 |
Láng nền sảnh - ram dốc bằng VXM M75 dày 15mm |
80.01 |
m2 |
||
47 |
Lát nền sảnh cos -0.45 bằng VXM M75 dày 15mm |
30.81 |
m2 |
||
48 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót móng gạch tường chắn ram dốc |
0.022 |
100m2 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
0.6 |
m3 |
||
50 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
4.53 |
m3 |