Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ số hóa tín hiệu audio |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
2 |
Cụm Thu Phát Thanh ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin - Viễn Thông. Bao gồm: Cả thiết bị và phần mềm hệ thống phục vụ hoạt động của cụm phát thanh ứng dụng CNTT - VT (Tuân thủ theo Thông tư số 39/2020/TT-BTTTT ngày 24/11/2020 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về quản lý đài truyền thanh cấp xã ứng dụng công nghệ thông tin - viễn thòng) |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
3 |
Chi phí đăng ký 1 đường truyền Internet gói tối thiểu 50/Mbps/3 năm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
4 |
Sim 4G/5G/3 năm |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
5 |
Máy vi tính phục vụ phát thanh và lưu trữ dữ liệu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
6 |
Tủ và các phụ kiện lắp tủ (chống sét) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
7 |
Thiết bị chống sét lan truyền |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
8 |
Cuộn dây cắt lọc sét |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
9 |
Mixer âm thanh 10 đường |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
10 |
Ổn áp 5KVA |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
11 |
Micro thu âm chất lượng cao |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
12 |
Tai nghe kiểm âm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
13 |
Cáp kết nối tín hiệu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
14 |
Tủ rack 19'', 12U + Khay đặt thiết bị |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
15 |
Máy ghi âm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
16 |
Máy chụp hình +quay phim |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
17 |
Thẻ nhớ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
18 |
Pin |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
19 |
Bàn làm việc bằng gỗ (1200 x 600 x750) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
20 |
Ghế xoay (loại có bánh xe) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
21 |
Máy lạnh 1,5HP |
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
22 |
Đèn để bàn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
23 |
Bộ khung gỗ và kiếng cách âm phòng thu 600 x 800 mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
24 |
Bình chữa cháy khí CO2 5kg |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
25 |
Tủ hồ sơ bằng kim loại (Kích thước:1200x407x1830) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
26 |
Loa kiểm âm chuyên dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
27 |
Đèn báo phòng thu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
28 |
Máy in A4 |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
29 |
Loa tuyên truyền di động loại kéo |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
30 |
Bộ lưu điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
31 |
Loa phát thanh 30W |
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
32 |
Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
390 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
33 |
Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
88 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
34 |
Bộ gá treo loa + bulong |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
35 |
Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
90 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
36 |
Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
22 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
37 |
Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
33 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
38 |
Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
39 |
Bộ tháp đầu trụ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
40 |
Cột bê tông 14m |
7 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
41 |
Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
47.8 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
42 |
Lắp đặt khối máy vô tuyến trên cột cao.(Cụm loa) |
11 |
khối máy |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
43 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
112 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
44 |
Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 2,580 m ( Tháp đầu trụ) |
4 |
1 thanh sắt |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
45 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
12.579 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 200, PC40 |
2.9486 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
47 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
0.3136 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
48 |
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 14m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
7 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
49 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
13.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |
|
50 |
Tháo dỡ quạt trần |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Hóc Môn, huyện Hóc Môn, Tp. Hồ Chí Minh |
30 ngày |
120 Ngày |