Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp, lắp đặt ống tiêu âm bọc bông thủy tinh kích thước 400x350 |
2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Cung cấp, lắp đặt ống gom trên chụp kích thước 400x350 |
11 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cung cấp, lắp đặt ống dẫn khói bọc bông thủy tinh kích thước 400x350 |
25 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Cung cấp, lắp đặt Co đường dẫn khói ống bọc bông thủy tinh |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Cung cấp, lắp đặt vuông tròn kết nối quạt hút |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Cung cấp, lắp đặt đường ống cấp khí tươi kích thước 350x300mm |
18 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Cung cấp, lắp đặt Co đường ống cấp khí |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Cung cấp, lắp đặt ống mềm chống rách D150mm |
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Cung cấp, lắp đặt giảm đường ống |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cung cấp, lắp đặt van chống cháy FD 350x400mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
HỆ THỐNG GAS CHO BẾP |
Theo quy định tại Chương V |
|||
12 |
Cung cấp, lắp đặt van bi nối ren 1" |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cung cấp, lắp đặt van bi nối ren 1/2" |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cung cấp, lắp đặt van bi nối ren 1/4" |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cung cấp, lắp đặt đầu báo dò gas, loại thường |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Cung cấp, lắp đặt dây tín hiệu cho đầu báo rò gas |
110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Cung cấp, lắp đặt dây gas cao áp 18 bar |
4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Cung cấp, lắp đặt ống inox bảo vệ dây gas cao áp |
4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Cung cấp, lắp đặt ống thép đúc 1" (DN25) |
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Cung cấp, lắp đặt dây Cu/pvc 4x1,5mm2 |
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cung cấp, lắp đặt dây Cu/pvc 2x1,5mm2 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Cung cấp, lắp đặt ống mềm bọc lõi thép chống cháy SD16 |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Sơn ống thép và phụ kiện: co, tê, mặt bích |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Công tác thử kín, thử áp hệ thống sau khi lắp |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Kiểm định hệ thống Gas toàn bộ |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH |
Theo quy định tại Chương V |
|||
28 |
Tủ rack 6U |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Switch 8 Port |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Bộ phát wifi |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Máy bơm nước |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
CUNG CẤP THIẾT BỊ NỘI THẤT ĐỒ RỜI |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
PHÒNG QUÂN Y TẦNG 2 |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Sofa dài - SF1 A:
Khung xương gỗ tự nhiên kết hợp
chân gỗ tự nhiên tẩm ướp chống cong vênh mối mọt hoàn thiện sơn PU màu theo thiết kế. Đệm ngồi, lựng tựa, tay vịn đệm mút hoàn thiện bọc vải, màu theo thiết kế. Kích thước: 2500x950x880 |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Sofa đơn - SF2 A:
Khung xương gỗ tự nhiên kết hợp
chân gỗ tự nhiên tẩm ướp chống cong vênh mối mọt hoàn thiện sơn PU màu theo thiết kế. Đệm ngồi, lựng tựa, tay vịn đệm mút hoàn thiện bọc vải, màu theo thiết kế. Kích thước: 940x820x880 |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Bàn nước - BN A:
Bàn dưới hoàn thiện gỗ công nghiệp MDF chống ẩm sơn đen bóng theo thiết kế kết hợp bàn inox, mặt bàn kính cường lực dày 10mm màu theo thiết kế. Kích thước: D900/D650x380 |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Tủ cao - TC1 A:
Gỗ công nghiệp MDF phủ Laminate kết hợp cánh pano gỗ kính cường lực dày 10mm màu theo thiết kế. Tay nắm móc âm. Phụ kiện đồng bộ. Số lượng 4 chiếc. Kích thước mỗi chiếc: 2000x450x2600 |
20.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Tủ cao - TC2 A:
Gỗ công nghiệp MDF phủ Laminate kết hợp cánh pano gỗ kính cường lực dày 10mm màu theo thiết kế. Tay nắm móc âm. Phụ kiện đồng bộ. Số lượng 1 chiếc. Kích thước mỗi chiếc: 1000x450x2600 |
2.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Tủ máy in - TT1 A:
Gỗ công nghiệp MDF phủ Laminate màu theo thiết kế. Chân tủ MDF hoàn thiện sơn PU màu theo thiết kế. Tay nắm móc âm. Phụ kiện đồng bộ. Kích thước: 1000x450x750 |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Tủ Lavabo (không bao gồm thiết bị) - VN:
Mặt bàn đá Marble tự nhiên theo thiết kế
Gỗ công nghiệp MDF chống ẩm phủ Laminate màu theo thiết kế. Tay nắm móc âm. Phụ kiện đồng bộ. Kích thước: 700x560x780 |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Giường y tế - B A:
Khung giường thép sơn tĩnh điện, dáp giường gỗ tự nhiên ghép thanh
Kích thước: 1900x900x540 |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Rèm y tế: Thanh treo rèm. Rèm vải 1 lớp màu theo thiết kế |
26.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BẾP |
Theo quy định tại Chương V |
|||
44 |
Chậu rửa 2 ngăn (Kt: 1400 x 750 x 850/950mm):
Vật liệu bằng inox 304 dày 1.0mm
Chân Ø38mm có điều chỉnh, thanh giằng Ø25mm
Hộc chậu: 600 x 500 x 300mm
Bao gồm 2 vòi cấp lạnh và bộ xả |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Kệ thanh treo tường 2 tầng (Kt: 1800 x 350 x 450mm):
Khung làm bằng inox 304, vuông 25x25mm
Thanh inox hộp 10x20mm, k/C d = 25mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bàn inox có 1 kệ phẳng dưới (Kt: 1500 x 750 x 850/950mm):
Vật liệu bằng inox 304 dày 1.0mm
Chân Ø38mm, có điều chỉnh |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Bàn inox có 1 kệ phẳng dưới (Kt: 2000 x 750 x 850mm):
Vật liệu bằng inox 304 dày 1.0mm
Chân Ø38mm, có điều chỉnh |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Mương + vỉ lót sàn (Kt: 1000 x 250 x 150 mm):
Máng bằng inox 304 dày 1.0mm.
Vỉ bằng inox 304 dày 1.5mm, đột lỗ |
17 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bếp Á 2 miệng (Kt: 1500 x 900 x 750/1000mm):
Vật liệu bằng inox 304 dày 1.0mm
Chân Ø50mm, thanh giăng Ø25mm có điều chỉnh
Sử dụng bếp 6A, đánh lửa bằng mangator
Công suất tiêu thụ gas: 2x1.1kg/h, áp gas 1.4bar
Trang bị hệ thống làm mát và làm sạch mặt bếp
Bao gồm 1 vòi nước cấp và 2 bộ kiềng gang |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Bẩy mỡ (Kt: 500 x 300 x 300 mm):
Vật liệu bằng inox 304 dày 1.0mm
Chia làm 3 ngăn: rổ lưới, lọc mỡ & nước sạch |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |