Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220304911-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220304911-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy lu tỉnh bánh thép >=12 tấn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt ( Giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng và Kiểm định an toàn còn thời hạn) |
1 |
2 |
Máy đầm đất cầm tay 70kg |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt |
1 |
3 |
Máy đầm dùi 1,5kW |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt |
2 |
4 |
Máy đào >=0,8m3 |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt ( Giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng và Kiểm định an toàn còn thời hạn) |
1 |
5 |
Máy ủi >=110CV |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt ( Giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng và Kiểm định an toàn còn thời hạn) |
1 |
6 |
Ô tô tự đổ 10 tấn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt. Kiểm định còn thời hạn |
2 |
7 |
Máy rãi cấp phối |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt ( Giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng và Kiểm định an toàn còn thời hạn) |
1 |
8 |
Máy trộn bê tông 250 lít |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt |
2 |
9 |
Ô tô tưới nước >= 5m3 |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt |
1 |
10 |
Máy lu rung 12,5 tấn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt ( Giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng và Kiểm định an toàn còn thời hạn) |
1 |
11 |
Máy Lu bánh lốp |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt ( Giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng và Kiểm định an toàn còn thời hạn) |
1 |
12 |
Máy thuỷ bình |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt |
1 |
13 |
Máy kinh vỹ |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu, còn sử dụng tốt |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | 514,958 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào | 124,46 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Đánh cấp nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | 1.591,856 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | 1.552,309 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi | 3.783,583 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | 4.364,778 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Đắp đất nền đường K98 | 1.526,892 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Cung cấp đất đắp đến công trình đắp K95 | 2.332,344 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Cung cấp đất đắp đến công trình đắp K98 | 2.196,282 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Vận chuyển đất đắp K95 | 2.332,344 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Vận chuyển đất đắp K98 | 2.196,282 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Lu lèn nền đường K95 | 1.591,856 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Lu lèn nền đường K98 | 293,126 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Vét hữu cơ dày 20cm | 437,277 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 1 | 437,277 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 16 | Phá dỡ BTXM đường cũ bằng máy đào | 111,359 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 17 | Xúc phế thải bê tông lên ô tô vận chuyển | 111,359 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 18 | Vận chuyển phế thải đổ bãi thải, cự ly 1km | 111,359 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 19 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | 2.107,367 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 20 | Ván khuôn bê tông mặt đường | 8.780,694 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 21 | Lót giấy dầu chống thấm | 1.501,315 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 22 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | 1.077,862 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 23 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | 5,072 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | 8,39 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | 0,05 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Ống nhựa PVC D34mm | 50,4 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Cắt khe co (tính VL+M; NC đã tính trong BT) | 322 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | 26,292 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 29 | Ván khuôn bê tông mặt đường | 21,072 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 30 | Lót giấy dầu chống thấm | 131,46 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 31 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | 19,719 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 32 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | 7 | Ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | 2,45 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 34 | Ván khuôn kim loại ống cống | 48,37 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 35 | Cốt thép ống cống d=10mm | 0,199 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 36 | Cốt thép ống cống d=6-8mm | 0,059 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 37 | Mối nối ống cống bê tông D100cm | 7 | m.nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 38 | Đá dăm móng cống | 11,066 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 39 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | 3,423 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 40 | Ván khuôn thân tường đầu | 23,794 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 41 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | 2,767 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 42 | Ván khuôn móng tường đầu | 8,48 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 43 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 0,669 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 44 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | 1,32 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 45 | Ván khuôn thân tường cánh | 8,124 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 46 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh | 1,28 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 47 | Ván khuôn móng tường cánh | 4,6 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 48 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay sân cống | 3,742 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 49 | Ván khuôn sân cống, chân khay sân cống | 14 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 50 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 0,832 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nông Sơn:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nông Sơn:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.