Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông 40 Mpa, đá 1x2, PCB40 (vữa bê tông thương phẩm mác 450 có sử dụng phụ gia đông kết nhanh) |
67.79 |
m3 |
||
2 |
Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước (cáp DƯL 12.7mm) |
4.3767 |
tấn |
||
3 |
Lắp đặt neo cáp dự ứng lực |
84 |
đầu neo |
||
4 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D22 (ống nhựa bọc cáp) |
3.136 |
100m |
||
5 |
Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm |
6.4282 |
tấn |
||
6 |
Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm |
0.3065 |
tấn |
||
7 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, dầm bản cầu |
348.31 |
m2 |
||
8 |
Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 200mm, dày 6.2 mm |
3.108 |
100m |
||
9 |
Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 200mm |
56 |
cái |
||
10 |
Keo Epoxi sơn đầu dầm (2 lớp) |
25.85 |
m2 |
||
11 |
Thép bản mạ kẽm |
24.37 |
kg |
||
12 |
Chốt thép mạ kẽm CB400-V (D>18) |
90.28 |
kg |
||
13 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (tính VL phụ) |
0.1147 |
tấn |
||
14 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện |
0.1147 |
tấn |
||
15 |
Nhựa đường, trọng lượng riêng 1g/cm3 |
20 |
kg |
||
16 |
Vữa xi măng không co ngót - loại 30 Mpa |
0.04 |
m3 |
||
17 |
Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, bê tông 30Mpa (Bê tông thương phẩm vữa M350) |
22.75 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
0.0627 |
100m2 |
||
19 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm |
2.0773 |
tấn |
||
20 |
Lớp phòng nước dạng dung dịch dày 4mm |
79.1 |
m2 |
||
21 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
0.791 |
100m2 |
||
22 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
0.791 |
100m2 |
||
23 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn (cấp phối BTN áp dụng cấp phối đường ĐH 02 (đường 220 C) và đường 223 đi Sa Cao, công trình Đường đến trung tâm xã Vũ Đông đoạn từ đường Trần Lãm qua thôn Tam Lạc xã Vũ Lạc đến xã Vũ Đông và một số công trình khác trên địa bàn tỉnh) |
0.1315 |
100tấn |
||
24 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 3km |
0.1315 |
100tấn |
||
25 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 0.5km tiếp theo |
0.1315 |
100tấn |
||
26 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 |
4.56 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn gờ lan can |
0.3244 |
100m2 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.5298 |
tấn |
||
29 |
Sản xuất lan can đá tự nhiên mầu xanh xám hoa văn chạm khắc nổi |
17.4 |
m |
||
30 |
Đầu đá lan can |
4 |
cái |
||
31 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T |
22 |
cái |
||
32 |
Ốp đá xanh xám vào tường có chốt Inox |
21.6 |
m2 |
||
33 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm |
0.3524 |
tấn |
||
34 |
Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau |
14 |
1m |
||
35 |
Đinh vít bê tông |
136 |
cái |
||
36 |
Bê tông không co ngót (60/40) loại B40- cốt liệu nhỏ đá 0.5x1, đổ khe co giãn bản răng lược |
1.67 |
m3 |
||
37 |
Lưới thép D4 |
24.86 |
kg |
||
38 |
Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 |
4.75 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn dầm trên vỉa hè |
0.3889 |
100m2 |
||
40 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm |
0.1185 |
tấn |
||
41 |
Thép hình mạ kẽm khe co giãn vỉa hè |
203.38 |
kg |
||
42 |
Thép bản |
134.236 |
kg |
||
43 |
Thép ĐK<18mm |
45.81 |
kg |
||
44 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện - bỏ vật liệu phụ |
0.4526 |
tấn |
||
45 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện |
0.4526 |
tấn |
||
46 |
Lắp đặt gối cầu cao su kích thước (200x150x35)mm |
56 |
cái |
||
47 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn |
146.68 |
m3 |
||
48 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột |
12.5192 |
100m2 |
||
49 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
3.4566 |
tấn |
||
50 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
0.4169 |
tấn |