Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
28.1891 |
100m3 |
||
3 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (Bổ sung TT09/2024) |
11.7919 |
100m3 |
||
4 |
Đầm nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
7.7055 |
100m3 |
||
5 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
17.766 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
15.3816 |
100m3 |
||
7 |
Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km |
33.1476 |
100m3 |
||
8 |
Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Vải địa kỹ thuật 25 KN/m) |
37.8785 |
100m2 |
||
9 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,98 (Bổ sung TT09/2024) |
9.4729 |
100m3 |
||
10 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên; Chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (Sửa đổi TT09/2024) |
31.5764 |
100m2 |
||
11 |
Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
31.8825 |
100m2 |
||
12 |
Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (Cừ tràm dài 4.5m, ngọn >= 3.8cm) (phần ngập đất) |
4.9 |
100m |
||
13 |
Đóng cừ tràm L=4,5m, Dngon>=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (phần không ngập đất, NC & MTC x 0,75) |
1.4 |
100m |
||
14 |
Cừ tràm dài 4.5m, ngọn >= 3.8cm |
20 |
m |
||
15 |
Thép buộc d6 |
7.326 |
kg |
||
16 |
Trải tấm bạc ni long giữ đất |
0.3 |
100m2 |
||
17 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
81.316 |
m3 |
||
18 |
VỈA HÈ |
||||
19 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.9913 |
100m3 |
||
20 |
Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km |
2.6495 |
100m3 |
||
21 |
Tấm nilon lót |
19.9132 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
199.132 |
m3 |
||
23 |
Lát gạch vỉa hè 400x400x32mm, vữa XM M75, PCB40 |
1991.32 |
m2 |
||
24 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
65.8238 |
m3 |
||
25 |
Trải tấm nilon lót |
6.5824 |
100m2 |
||
26 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
65.8238 |
m3 |
||
27 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 |
142.0563 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn móng dài |
11.4444 |
100m2 |
||
29 |
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC |
||||
30 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.0886 |
m3 |
||
31 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
0.5288 |
100m3 |
||
32 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
7.8796 |
100m3 |
||
33 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
27.04 |
1m3 |
||
34 |
Đóng Cừ tràm dài 4.5m, ngọn >= 3.8cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I |
14.6171 |
100m |
||
35 |
Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công |
1.2993 |
m3 |
||
36 |
Tấm ni long đen đỗ bê tông |
1.7357 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
15.9105 |
m3 |
||
38 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
3.5978 |
m3 |
||
39 |
Bê tông panen 4 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
7.9148 |
m3 |
||
40 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
16.0736 |
m3 |
||
41 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.568 |
m3 |
||
42 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
1.152 |
m3 |
||
43 |
Cung cấp và lắp đặt nắp đậy hố thu bằng gang (KT 306x984mm) |
40 |
cái |
||
44 |
Ván khuôn móng dài |
1.0275 |
100m2 |
||
45 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen |
0.6235 |
100m2 |
||
46 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
1.9674 |
100m2 |
||
47 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m |
0.384 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 06mm) |
0.012 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d = 10mm) |
0.083 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (d = 12mm) |
0.3211 |
tấn |