Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhà văn hóa |
||||
2 |
Kết cấu |
||||
3 |
Mua Cọc BTCT vuông 200x200mm, thép chủ 4D14 |
528 |
m |
||
4 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II |
5.28 |
100m |
||
5 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II |
0.231 |
100m |
||
6 |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm |
66 |
mối nối |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
1.32 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất |
0.132 |
10m3/1km |
||
9 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III |
0.8063 |
100m3 |
||
10 |
Ván khuôn móng dài |
1.7606 |
100m2 |
||
11 |
Ván khuôn móng cột |
0.1839 |
100m2 |
||
12 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.3619 |
tấn |
||
13 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
4.3471 |
tấn |
||
14 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 150 |
7.6989 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
33.5792 |
m3 |
||
16 |
Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
17.3634 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn móng dài |
0.201 |
100m2 |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.1701 |
tấn |
||
19 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
2.4478 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.3322 |
100m3 |
||
21 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.4741 |
100m3 |
||
22 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.2131 |
100m3 |
||
23 |
Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 |
24.1596 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
1.0773 |
100m2 |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.1516 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
1.2986 |
tấn |
||
27 |
Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
6.2048 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.5168 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.1238 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
1.2021 |
tấn |
||
31 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
6.0722 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
1.4527 |
100m2 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
2.0869 |
tấn |
||
34 |
Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
15.1709 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 |
1.3599 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1893 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.0241 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m |
0.106 |
tấn |
||
39 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
4.6593 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.3844 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.2296 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2312 |
tấn |
||
43 |
Gia công xà gồ thép |
0.9094 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.9094 |
tấn |
||
45 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m |
0.4112 |
tấn |
||
46 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m |
0.7302 |
tấn |
||
47 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m |
0.2638 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
1.4052 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
5.2685 |
100m2 |
||
50 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III |
0.0197 |
100m3 |