Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: SAN NỀN |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Đào xúc đất san nền, đất tương đương cấp I |
7.829 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
San đầm đất mặt bằng, không yêu cầu độ chặt |
115.1987 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
61.7768 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
17.9641 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Mua đất cấp 3 (đất đồi) về chân công trình để đắp san nền K85 |
74.756 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Mua đất cấp 3 (đất đồi) về chân công trình để đắp san nền bãi đỗ xe K95 |
20.2994 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
HẠNG MỤC: GIAO THÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
9 |
Đào nền đường bê tông hiện trạng, đất tương đương cấp IV |
0.1636 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Vận chuyển đất thải đổ đi |
1.636 |
10m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Đào vét đất hữu cơ, đất tương đương cấp I |
89.4461 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Đào nền đường, đào khuôn đường đất tương đương cấp II |
3.6969 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Đắp đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
112.1633 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
49.6908 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
37.7559 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Mua đất cấp 3 (đất đồi) về chân công trình để đắp hè đường K90 |
127.8542 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Mua đất cấp 3 (đất đồi) về chân công trình để đắp nền đường K95 |
58.0321 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Mua đất cấp 3 (đất đồi) về chân công trình để đắp nền đường K98 |
43.7968 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
13.5929 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên |
11.3271 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
70.7633 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Mua + Rải thảm mặt đường BTNC 12,5, hàm lượng nhựa 5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
70.5446 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Bê tông rãnh biên, đá 1x2, mác 200 |
32.79 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Ván khuôn bê tông móng bó vỉa |
3.1792 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Mua + đổ Bê tông móng bó vỉa bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 150 |
48.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Mua + Lắp đặt bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn KT 23x26x100cm, M250, vữa XM mác 75 |
1276 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Mua + Lắp đặt bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, KT 23x26x50cm, M250, vữa XM mác 75 |
330 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Mua + Lắp đặt bó vỉa bằng tấm bê tông đức sẵn KT 18x22x100cm, M250, vữa XM mác 75 |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Ván khuôn bê tông đúc sẵn (vỉa vát vuốt nối lối lên xuống người khuyết tật) |
0.0346 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Bê tông đúc sẵn (vỉa vát vuốt nối lối lên xuống người khuyết tật), đá 1x2, mác 250 |
0.2751 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp đặt bó vỉa vát vuốt nối lối lên xuống người khuyết tật, vữa XM mác 75 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Bê tông móng bó hè, đá 2x4, mác 150 |
6.54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Ván khuôn bê tông móng bó hè |
0.4844 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Xây bó hè bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22, vữa XM mác 50 |
10.66 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Mua + đổ Bê tông nền vỉa hè bằng bê tông thương phẩm, đá 2x4, mác 150 |
159.29 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Mua + Lát gạch vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá M200, dày 45 ± 3mm (mặt men sần, giả đá) màu đen, ghi xám, vữa XM mác 75 |
2079.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang dầy 2mm (bao gồm vật liệu, nhân công thi công hoàn thiện tại công trình) |
556.53 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Đào móng cột biển báo, đất tương đương cấp III |
0.0359 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Bê tông móng cột biển báo, đá 1x2, mác 150 |
2.81 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 100x160 cm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Mua cột biển báo tròn D80, sơn trắng đỏ |
66 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Mua biển báo tam giác, A=700 (mặt biển dày 2mm, sử dụng màng phản quang loại III) |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Mua biển báo vuông, chữ nhật, (mặt biển dày 2mm, sử dụng màng phản quang loại III) |
7.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Ván khuôn bê tông móng gờ chắn bãi đỗ xe |
0.2623 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Bê tông móng gờ chắn bãi đỗ xe, đá 1x2, mác 150 |
3.54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Ván khuôn bê tông gờ chắn bãi đỗ xe |
0.9969 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bê tông gờ chắn bãi đỗ xe, đá 1x2, mác 250 |
10.97 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới bãi đỗ xe |
1.9754 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |