Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CHIẾU SÁNG ĐI NỔI TRÊN CỘT BÊ TÔNG |
||||
2 |
Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 4x50mm2 |
0.33 |
100m |
||
3 |
Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 4x35mm2 |
61.08 |
100m |
||
4 |
Luồn dây từ cáp treo lên đèn |
5.46 |
100m |
||
5 |
Tay bắt cần đèn BTLT đơn mạ kẽm nhúng nóng |
366.96 |
kg |
||
6 |
Tay bắt cần đèn BTLT đôi mạ kẽm nhúng nóng |
81.6 |
kg |
||
7 |
Tay bắt cần đèn H đơn mạ kẽm nhúng nóng |
966.28 |
kg |
||
8 |
Tay bắt cần đèn H đôi mạ kẽm nhúng nóng |
283 |
kg |
||
9 |
Lắp đặt tay bắt cần đèn |
182 |
bộ |
||
10 |
Lắp cần đèn, L=1,8m |
182 |
1 bộ |
||
11 |
Kẹp hãm cáp vặn xoắn |
356 |
bộ |
||
12 |
Móc treo+ốp đầu cột |
356 |
bộ |
||
13 |
Ghíp nhôm đa năng đấu lên đèn 1BL |
362 |
bộ |
||
14 |
Ghíp nhôm đa năng đấu dây trục 2BL |
200 |
bộ |
||
15 |
Đai thép cột đơn+khóa đai |
712 |
bộ |
||
16 |
Lắp choá đèn |
182 |
bộ |
||
17 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng |
4 |
1 tủ |
||
18 |
Giá treo tủ ĐKCS |
111.44 |
kg |
||
19 |
Băng dính cách điện hạ thế |
50 |
cuộn |
||
20 |
Bịt đầu cáp SRE4 |
100 |
cái |
||
21 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
4 |
1 bộ |
||
22 |
Cắt rãnh tiếp địa, chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
0.6 |
100m |
||
23 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
2.4 |
m3 |
||
24 |
Đào đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
7.2 |
1m3 |
||
25 |
Đóng cọc chống sét đã có sẵn |
16 |
cọc |
||
26 |
Đắp đất nền móng công trình |
7.2 |
m3 |
||
27 |
Bê tông nền, M250, đá 1x2 |
2.4 |
m3 |
||
28 |
Cắt khe móng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
0.64 |
100m |
||
29 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
3.2 |
m3 |
||
30 |
Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
12.8 |
1m3 |
||
31 |
Bê tông móng cột, M150, đá 2x4 |
12.208 |
m3 |
||
32 |
Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m |
16 |
1 cột |
||
33 |
Bê tông nền, M250, đá 1x2 |
2.992 |
m3 |
||
34 |
Bốc xếp + Vận chuyển phế thải đổ đi |
18.4 |
m3 |
||
35 |
Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình |
4 |
hệ thống |
||
36 |
ĐẢM BẢO ATGT |
||||
37 |
Đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công |
1 |
Khoản |