Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Công tác chuẩn bị |
||||
3 |
Đập bỏ tường xây |
14.14 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km ĐL5 |
1.612 |
10m3/1km |
||
5 |
Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km ĐL5 |
1.612 |
10m3/1km |
||
6 |
Tháo dỡ rào tạm, rào lưới B40 |
237.98 |
m2 |
||
7 |
Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm |
5 |
cây |
||
8 |
Chặt cây đường kính gốc cây <= 40cm |
5 |
cây |
||
9 |
Đào gốc cây đường kính gốc <= 30cm |
5 |
gốc cây |
||
10 |
Đào gốc cây đường kính gốc <= 40cm |
5 |
gốc cây |
||
11 |
Nền đường |
||||
12 |
Vét hữu cơ + Đánh cấp đất cấp 1 |
50.5907 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1 Km ĐL5 |
607.0884 |
10m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1 Km ĐL4 |
607.0884 |
10m3/1km |
||
15 |
Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy |
0.3271 |
100m3 |
||
16 |
Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy |
0.0571 |
100m3 |
||
17 |
Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 bằng máy |
0.1074 |
100m3 |
||
18 |
Đất san lấp tại mỏ |
1476.9161 |
10m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất về đắp cự ly 1 Km ĐL5 |
1476.9161 |
10m3/1km |
||
20 |
Vận chuyển đất về đắp cự ly 3.3 Km ĐL4 |
1476.9161 |
10m3/1km |
||
21 |
Vận chuyển đất về đắp cự ly 5.7 Km ĐL1 |
1476.9161 |
10m3/1km |
||
22 |
Vận chuyển đất về đắp cự ly 5.5 Km ĐL1 |
1476.9161 |
10m3/1km |
||
23 |
Vận chuyển đất về đắp cự ly 6.4 Km ĐL3 |
1476.9161 |
10m3/1km |
||
24 |
Vận chuyển đất về đắp cự ly 1.1 Km ĐL4 |
1476.9161 |
10m3/1km |
||
25 |
Đắp đất nền đường lu lèn K=0,90 |
118.2114 |
100m3 |
||
26 |
Mặt đường bê tông xi măng |
||||
27 |
Lu xử lý khuôn K=0,90 lên K=0,98 |
7.5442 |
100m3 |
||
28 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
25.1474 |
100m2 |
||
29 |
Ván khuôn mặt đường |
2.2954 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 dày 16cm |
402.36 |
m3 |
||
31 |
Cắt khe co, khe dãn mặt đường bê tông |
4.97 |
100m |
||
32 |
Ma tít chèn khe co, khe dãn |
252.93 |
Kg |
||
33 |
Gỗ chèn khe dãn |
0.19 |
m3 |
||
34 |
Gia công cốt thép D 10 |
0.0666 |
tấn |
||
35 |
Gia công cốt thép D 6 |
0.0209 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn cọc tiêu |
0.0882 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 |
0.59 |
m3 |
||
38 |
Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, mác 150 |
1.51 |
m3 |
||
39 |
Sơn màu đỏ, trắng cọc tiêu 2 lớp |
10.3 |
m2 |
||
40 |
Lắp dựng cọc tiêu |
24 |
cái |
||
41 |
CỐNG THOÁT NƯỚC |
||||
42 |
Đào móng móng cống đất cấp 3 |
0.1597 |
100m3 |
||
43 |
Làm lớp đệm móng cấp phối đá dăm Dmax 37.5 |
4 |
m3 |
||
44 |
Cung cấp lắp đặt ống cống D100 HL93 dài 2.5m |
4 |
đoạn ống |
||
45 |
Cung cấp lắp đặt ống cống D100 HL93 dài 1m |
4 |
đoạn ống |
||
46 |
Làm mối nối ống cống D100 |
6 |
mối nối |
||
47 |
Đào móng móng cống đất cấp 3 |
0.1241 |
100m3 |
||
48 |
Làm lớp đệm móng cấp phối đá dăm Dmax 37.5 |
1.35 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn bê tông |
0.6157 |
100m2 |
||
50 |
Bê tông đá 2x4 mác 200 |
10.69 |
m3 |