Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khối A - Điểm trường mầm non trung tâm |
||||
2 |
Vệ sinh nền, sàn |
875 |
m2 |
||
3 |
Sàn nhựa vân gỗ, loại hèm khoá cao cấp đế IXPE, kích thước 1220 mm x 152 mm x 4mm+1,5mm |
875 |
m2 |
||
4 |
Nhân công thi công, lắp đặt sàn nhựa vân gỗ |
875 |
m2 |
||
5 |
Phào (len chân tường) phòng lớp học, kích thước 2400mmx10mmx115mm |
66.5965 |
m2 |
||
6 |
Nhân công thi công, lắp đặt phào len chân tường |
66.5965 |
m2 |
||
7 |
Nẹp kết thúc, kích thước 2700mmx3mmx20mm |
12.766 |
m2 |
||
8 |
Nhân công thi công, lắp đặt nẹp kết thúc |
12.766 |
m2 |
||
9 |
Thi công trần lam gỗ nhựa |
1095 |
m2 |
||
10 |
Lắp đặt đèn tuýp LED 16W |
106 |
đèn |
||
11 |
Quét dung dịch revinex chống thấm mái |
86 |
m2 |
||
12 |
Rải màng Polyester PP chống thấm mái |
0.86 |
100m2 |
||
13 |
Sơn phủ bảo vệ lớp chống thấm mái (không tính sơn lót) |
86 |
m2 |
||
14 |
Láng sàn mái, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 |
86 |
m2 |
||
15 |
Lát gạch sàn mái bằng gạch lá nem, vữa XM mác 75 |
86 |
m2 |
||
16 |
Láng sàn mái, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 |
86 |
m2 |
||
17 |
Lát sàn mái, kích thước gạch 500x500x14mm, vữa XM mác 75 |
86 |
m2 |
||
18 |
Vệ sinh khe co giãn |
27.76 |
1m |
||
19 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
0.5552 |
m2 |
||
20 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
2.075 |
m3 |
||
21 |
Che khe lún bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
0.1729 |
100m2 |
||
22 |
Khối B - Điểm trường mầm non trung tâm |
||||
23 |
Vệ sinh nền, sàn |
546 |
m2 |
||
24 |
Sàn nhựa vân gỗ, loại hèm khoá cao cấp đế IXPE, kích thước 1220 mm x 152 mm x 4mm+1,5mm |
546 |
m2 |
||
25 |
Nhân công thi công, lắp đặt sàn nhựa vân gỗ |
546 |
m2 |
||
26 |
Phào (len chân tường) phòng lớp học, kích thước 2400mmx10mmx115mm |
26.2338 |
m2 |
||
27 |
Nhân công thi công, lắp đặt phào len chân tường |
26.2338 |
m2 |
||
28 |
Nẹp kết thúc, kích thước 2700mmx3mmx20mm |
5.2944 |
m2 |
||
29 |
Nhân công thi công, lắp đặt nẹp kết thúc |
5.2944 |
m2 |
||
30 |
Mái bạt che di động - Điểm trường mầm non trung tâm |
||||
31 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy |
1.152 |
m3 |
||
32 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
0.1498 |
100m3 |
||
33 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0583 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô |
10.302 |
m3 |
||
35 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô |
10.302 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn lót móng |
0.0384 |
100m2 |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
1.152 |
m3 |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.673 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn móng cột |
0.32 |
100m2 |
||
40 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.0287 |
tấn |
||
41 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.0287 |
tấn |
||
42 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 |
8 |
m3 |
||
43 |
Lắp đặt bu long neo M20x800 (không tính vật liệu) |
0.126 |
tấn |
||
44 |
Bu long neo M20x800 |
64 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt bản mã chân cột (không tính vật liệu) |
0.1005 |
tấn |
||
46 |
Bản mã thép chân cột, kích thước 400x400x10mm |
100.48 |
kg |
||
47 |
Lắp dựng cột thép các loại |
14.3842 |
tấn |
||
48 |
Hàn gia cố chân cột |
1.92 |
10m đường hàn |
||
49 |
Sơn cột thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2.149 |
m2 |
||
50 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
14.133 |
tấn |