Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải 7-10T; Đủ điều kiện hoạt động, sẵn sàng huy động; Trường hợp đi thuê phải có hợp đồng nguyên tắc được lập trong thời gian tham dự thầu và ghi rõ tên gói thầu với thời gian thuê ≥ tiến độ gói thầu |
2 |
2 |
Máy đào ≥0,5m3, Đủ điều kiện hoạt động, sẵn sàng huy động; Trường hợp đi thuê phải có hợp đồng nguyên tắc được lập trong thời gian tham dự thầu và ghi rõ tên gói thầu với thời gian thuê ≥ tiến độ gói thầu |
1 |
1 |
Lắp đặt côn nhựa u.PVC đk34/27 |
3 |
cái |
||
2 |
Lắp đặt côn nhựa u.PVC đk27/21 |
5 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt van khóa đồng D42mm |
1 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt van khóa đồng D34mm |
3 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt van khóa đồng D27 |
5 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt van phao D27 |
1 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt măng song ren ngoài nhựa u.PVC-D42 |
2 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt măng song ren ngoài nhựa u.PVC-D34 |
2 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt măng song ren ngoài nhựa u.PVC-D27 |
10 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt cút ren trong u.PVC đk27 |
10 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt cút ren trong u.PVC đk21 |
8 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt ống chịu nhiệt nhựa PPR-D20 |
12 |
m |
||
13 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR-D20 |
10 |
cái |
||
14 |
Đào rảnh chôn ống Cấp đất III |
17.36 |
1m3 |
||
15 |
Đắp đất chôn ống |
17.36 |
m3 |
||
16 |
Chi phí đấu nối nguồn nước |
1 |
gói |
||
17 |
BỂ TỰ HOẠI |
HẠNG MỤC |
|||
18 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
33.9424 |
m3 |
||
19 |
BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 |
3.6891 |
m3 |
||
20 |
Xây bể TH gạch không nung đặc (6,5x10,5x22) VXM75 |
9.3661 |
m3 |
||
21 |
Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (lần 1) |
42.3936 |
m2 |
||
22 |
Trát tường trong dày 1cm VXM75(lần 2) |
42.3936 |
m2 |
||
23 |
Quét nước xi măng 2 nước |
42.3936 |
m2 |
||
24 |
Láng bể tự hoại dày 2cm VXM75 |
8.3304 |
m2 |
||
25 |
BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 |
1.3573 |
m3 |
||
26 |
Cốt thép tấm đan, giằng |
122.88 |
kg |
||
27 |
Ván khuôn tấm đan BT đúc sẵn |
8.614 |
m2 |
||
28 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 |
0.5904 |
m3 |
||
29 |
Cốp pha xà dầm, giằng |
7.2 |
m2 |
||
30 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
42 |
1cấu kiện |
||
31 |
Đổ vật liệu lọc |
5.3154 |
m3 |
||
32 |
CẢI TẠO SÂN, VƯỜN THUỐC NAM |
HẠNG MỤC |
|||
33 |
Phá dỡ kết cấu bê tông sân để làm vườn thuốc nam |
6 |
m3 |
||
34 |
Đổ đất màu để trồng thuốc Nam |
18 |
m3 |
||
35 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
6 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T |
6 |
m3 |
||
37 |
Xây bó vỉa bao vườn thuốc nam 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 |
2.904 |
m3 |
||
38 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.25 |
m2 |
||
39 |
Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 |
63.91 |
m3 |
||
40 |
Lát gạch Granito 400x400 lót vữa XM M100 dày 30 |
630.5 |
m2 |
||
41 |
Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB40 |
0.46 |
m3 |
||
42 |
Bê tông bó vỉa đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.9833 |
m3 |
||
43 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa bê tông bằng kim loại |
0.1415 |
100m2 |
||
44 |
Bó vỉa cong bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 |
11.5 |
m |
||
45 |
CỔNG, HÀNG RÀO |
HẠNG MỤC |
|||
46 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
20.28 |
m3 |
||
47 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 |
1.32 |
m3 |
||
48 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
2 |
m3 |
||
49 |
Lót cát tưới nước đầm kỹ |
1.715 |
m3 |
||
50 |
Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 |
8.4216 |
m3 |