Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ - trọng tải ≥ 5 T |
1 |
2 |
Máy cắt gạch đá - công suất: 1,7 kW |
2 |
3 |
Máy cắt uốn cốt thép - công suất: 5 kW |
2 |
4 |
Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW |
1 |
5 |
Máy trộn bê tông - dung tích: 250 lít |
2 |
6 |
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,75 kW |
2 |
7 |
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu: 0,80 m3 |
1 |
1 |
Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CV 1x2,5mm2 |
966 |
m |
||
2 |
Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CV 1x4,0mm2 |
918 |
m |
||
3 |
Lắp đặt dây điện đồng đơn vỏ bọc CV 1x10,0mm2 |
5 |
m |
||
4 |
Lắp đặt dây điện CXV 2Cx10mm2 |
5 |
m |
||
5 |
Lắp đặt ống luồn cáp điện chống cháy PVC D32 - đi nổi |
5 |
m |
||
6 |
Lắp đặt ống luồn cáp điện chống cháy PVC D25 - 75% đi nổi |
192.75 |
m |
||
7 |
Lắp đặt ống luồn cáp điện chống cháy PVC D25 - 25% đi âm tường |
64.25 |
m |
||
8 |
Lắp đặt ống luồn cáp điện chống cháy PVC D20 - 75% đi nổi |
327.75 |
m |
||
9 |
Lắp đặt ống luồn cáp điện chống cháy PVC D20 - 25% đi âm tường |
109.25 |
m |
||
10 |
Lắp đặt trunking 100x100 (có lỗ, nắp đậy), thép dày 1,2mm; sơn tĩnh điện |
0.35 |
100m |
||
11 |
Lắp đặt co xuống 45 độ trungking 100x100-100x100 |
1 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt tê ngang trunking 100x100-100x100 |
1 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt tủ điện tổng khối học 3- TĐ.5 : |
1 |
1 tủ |
||
14 |
Lắp đặt tủ điện tầng 2 khối học 3 - TĐ.5.A |
1 |
1 tủ |
||
15 |
HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC VÀ KHỐI BỘ MÔN 3 TẦNG - XÂY LẮP |
||||
16 |
Đào móng giằng móng |
0.962 |
1m3 |
||
17 |
Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.148 |
m3 |
||
18 |
Xây móng gạch bê tông 5.5x9x19cm - Vữa XM M75, XM PCB40 |
0.37 |
m3 |
||
19 |
Khoan cấy liên kết dầm móng+sikadur 731 liên kết -Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm |
8 |
1 lỗ khoan |
||
20 |
Bơm sikadur 732 liên kết bê tông-0,8kg/m2 |
0.12 |
m2 |
||
21 |
Ván khuôn giằng móng dài |
0.022 |
100m2 |
||
22 |
GCLD cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm |
0.006 |
tấn |
||
23 |
GCLD cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm |
0.026 |
tấn |
||
24 |
Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, mác 300, đá 1x2, PCB40 |
0.222 |
m3 |
||
25 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công-cửa sắt |
192.465 |
m2 |
||
26 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
18.9 |
m2 |
||
27 |
Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công |
64.8 |
m2 |
||
28 |
Tháo dỡ lan can sắt bằng thủ công |
142.336 |
m2 |
||
29 |
Tháo dỡ nền gạch bao gồm cả lớp vữa |
489.397 |
m2 |
||
30 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường |
58.388 |
m2 |
||
31 |
Tháo dỡ nền gạch terrazzo bao gồm cả lớp vữa |
26.52 |
m2 |
||
32 |
Phá dỡ lan can xây gạch chiều dày ≤11cm |
8.308 |
m3 |
||
33 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
16.44 |
m3 |
||
34 |
Tháo gạch lấy sáng |
3.36 |
m2 |
||
35 |
Tháo dỡ trần tôn lạnh |
49.92 |
m2 |
||
36 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột dầm ngoài nhà |
2217.83 |
m2 |
||
37 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột dầm trong nhà |
2127.601 |
m2 |
||
38 |
Cạo bỏ lớp trát-vị trí tường hư hỏng, ví trí căng lưới chống nứt |
57.8 |
m2 |
||
39 |
Trám trét tường, trần cột-vị trí tường |
57.8 |
m2 |
||
40 |
Đục lớp VXM sê nô, mái |
154.19 |
m2 |
||
41 |
Khoan cấy liên kết bổ trụ+sikadur 731 liên kết -Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm |
574 |
1 lỗ khoan |
||
42 |
Bơm sikadur 732 liên kết bê tông-0,8kg/m2 |
4.415 |
m2 |
||
43 |
Ván khuôn bổ trụ |
1.365 |
100m2 |
||
44 |
GCLD cốt thép bổ trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.109 |
tấn |
||
45 |
GCLD cốt thép bổ trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.466 |
tấn |
||
46 |
Bê tông bổ trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, mác 300, đá 1x2, PCB40 |
4.541 |
m3 |
||
47 |
GCLD cốt thép giằng lan can, lam, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.671 |
tấn |
||
48 |
GCLD cốt thép giằng lan can, lam, giằng tường,, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.015 |
tấn |
||
49 |
Ván khuôn giằng lan can -Ván khuôn gỗ |
1.366 |
100m2 |
||
50 |
Bê tông giằng lan can, lam bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
4.778 |
m3 |