Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cắt đường bê tông trước khi phá dở |
16 |
m |
||
2 |
Phá bê tông mặt đường cũ |
9.86 |
m3 |
||
3 |
Phá dở lề gia cố bằng đá hộc xây M75 |
11.4 |
m3 |
||
4 |
Vét hữu cơ |
0.4651 |
100m3 |
||
5 |
Đào khuôn |
0.3916 |
100m3 |
||
6 |
Đào nền + đào rãnh (90% bằng máy) |
2.0726 |
100m3 |
||
7 |
Đào nền + đào rãnh 10% bằng thủ công |
23.029 |
1m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m |
0.4651 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Đất hữu cơ (1km tiếp theo) |
0.4651 |
100m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - đất đào khuôn |
0.3916 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất đào khuôn (1km tiếp theo) |
0.3916 |
100m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - đất đào rãnh |
2.3029 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất đào rãnh (1km tiếp theo) |
2.3029 |
100m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m (bê tông phá từ mặt đường) |
0.0986 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - (bê tông phá từ mặt đường) |
0.0986 |
100m3/1km |
||
16 |
Đắp nền và đắp trả rãnh |
2.0462 |
100m3 |
||
17 |
Đắp đất k98 |
0.2182 |
100m3 |
||
18 |
Đắp móng cấp phối đá dăm |
0.1088 |
100m3 |
||
19 |
Lót bạt chống mất nước |
0.8928 |
100m2 |
||
20 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.2027 |
100m2 |
||
21 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 |
306.73 |
m3 |
||
22 |
Thi công khe co mặt đường |
234.5 |
m |
||
23 |
Lót bạt chống mất nước |
0.3848 |
100m2 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1863 |
tấn |
||
25 |
Ván khuôn móng |
0.1749 |
100m2 |
||
26 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 |
4.3725 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn tường |
0.2973 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 |
8.9199 |
m3 |
||
29 |
Lót móng bằng cấp phối đá dăm loại 2 |
16.9407 |
m3 |
||
30 |
Lót bạt chống mất nước |
1.6941 |
100m2 |
||
31 |
Ván khuôn móng |
0.484 |
100m2 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
1.5636 |
tấn |
||
33 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 |
16.9407 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
4.3562 |
100m2 |
||
35 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 |
21.7809 |
m3 |
||
36 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
5.365 |
m2 |
||
37 |
Ván khuôn tấm đan |
1.3104 |
100m2 |
||
38 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
2.5851 |
tấn |
||
39 |
Bê tông tấm đan M300, đá 1x2, PCB40 |
20.2944 |
m3 |
||
40 |
Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp lên |
302 |
1 cấu kiện |
||
41 |
Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp xuống |
302 |
1 cấu kiện |
||
42 |
Vận chuyển tấm đan |
6.342 |
10 tấn/1km |
||
43 |
Lắp đặt tấm đan |
302 |
1cấu kiện |